Josip Spoljaric (Thay: Daniel Milovanovikj) 46 | |
Emir Halilovic 61 | |
Erik Kusnyir (Thay: Patrik Poor) 65 | |
Roland Ugrai (Thay: David Babunski) 65 | |
Janos Ferenczi (Thay: Charleston dos Santos) 70 | |
Zsombor Bevardi (Thay: Adam Bodi) 85 | |
Patrick Tischler (Thay: Balazs Dzsudzsak) 85 | |
Mihael Rebernik (Thay: Daniel Zsori) 85 | |
Nikola Serafimov 90+1' |
Thống kê trận đấu Debrecen vs Zalaegerszegi
số liệu thống kê

Debrecen

Zalaegerszegi
42 Kiểm soát bóng 58
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Debrecen vs Zalaegerszegi
Debrecen (4-2-3-1): Alex Hrabina (42), Patrik Poor (24), Sylvain Deslandes (4), Bence Pavkovics (5), Charleston dos Santos (96), David Babunski (8), Jozsef Varga (33), Adam Bodi (27), Balazs Dzsudzsak (19), Peter Barath (77), Dorian Babunski (23)
Zalaegerszegi (4-3-3): Patrik Damjen (1), Zoran Lesjak (4), Nikola Serafimov (31), David Kalnoki-Kis (3), Bence Gergenyi (44), Bojan Sankovic (18), Matyas Tajti (8), Emir Halilovic (21), Meshack Ubochioma (70), Daniel Zsori (7), Daniel Milovanovikj (23)

Debrecen
4-2-3-1
42
Alex Hrabina
24
Patrik Poor
4
Sylvain Deslandes
5
Bence Pavkovics
96
Charleston dos Santos
8
David Babunski
33
Jozsef Varga
27
Adam Bodi
19
Balazs Dzsudzsak
77
Peter Barath
23
Dorian Babunski
23
Daniel Milovanovikj
7
Daniel Zsori
70
Meshack Ubochioma
21
Emir Halilovic
8
Matyas Tajti
18
Bojan Sankovic
44
Bence Gergenyi
3
David Kalnoki-Kis
31
Nikola Serafimov
4
Zoran Lesjak
1
Patrik Damjen

Zalaegerszegi
4-3-3
| Thay người | |||
| 65’ | Patrik Poor Erik Kusnyir | 46’ | Daniel Milovanovikj Josip Spoljaric |
| 65’ | David Babunski Roland Ugrai | 85’ | Daniel Zsori Mihael Rebernik |
| 70’ | Charleston dos Santos Janos Ferenczi | ||
| 85’ | Adam Bodi Zsombor Bevardi | ||
| 85’ | Balazs Dzsudzsak Patrick Tischler | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Soltesz | Szabolcs Szalay | ||
Tomas Kosicky | Mihael Rebernik | ||
Marko Nikolic | Patrik Posztobanyi | ||
Zsombor Bevardi | Liviu Antal | ||
Patrick Tischler | Josip Spoljaric | ||
Erik Kusnyir | Laszlo Papp | ||
Balazs Racz | Marton Gyurjan | ||
Nimrod Baranyai | |||
Bence Sos | |||
Agoston Benyei | |||
Janos Ferenczi | |||
Roland Ugrai | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Zalaegerszegi
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch