Trimror Selimi 37 | |
Mark Dokaj 41 | |
(Pen) Zarko Korac 45 | |
Trimror Selimi 50 | |
Dejan Perovic 78 | |
Zarko Korac 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Decic Tuzi
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jedinstvo BP
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 4 | 7 | 21 | 58 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 14 | 54 | T T T T T | |
| 3 | 29 | 13 | 7 | 9 | 2 | 46 | B T H B T | |
| 4 | 29 | 12 | 9 | 8 | 11 | 45 | T B B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 3 | 41 | B B T T B | |
| 6 | 29 | 11 | 3 | 15 | -7 | 36 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 9 | 8 | 12 | -5 | 35 | B B B B H | |
| 8 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | T B T T B | |
| 9 | 29 | 6 | 10 | 13 | -10 | 28 | B T H B T | |
| 10 | 29 | 6 | 6 | 17 | -20 | 24 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

