Leo Vaeisaenen (Kiến tạo: Johan Larsson) 6 | |
Jeppe Okkels (Kiến tạo: Frederik Holst) 61 | |
Andre Roemer 65 | |
Simon Olsson 71 | |
Oliver Ekroth 76 | |
Frederik Holst 77 | |
Victor Edvardsen (Kiến tạo: Nikola Djurdjic) 81 |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Elfsborg
số liệu thống kê

Degerfors

Elfsborg
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Elfsborg
Degerfors (3-4-3): Alfie Whiteman (1), Sean Sabetkar (4), Oliver Ekroth (5), Sebastian Ohlsson (7), Erik Lindell (12), Adam Carlen (21), Justin Salmon (22), Jonathan Tamimi (3), Johan Bertilsson (9), Victor Edvardsen (16), Abdelrahman Saidi (19)
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (24), Leo Vaeisaenen (15), Christopher McVey (4), Simon Strand (20), Frederik Holst (7), Andre Roemer (6), Simon Olsson (10), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jeppe Okkels (19)

Degerfors
3-4-3
1
Alfie Whiteman
4
Sean Sabetkar
5
Oliver Ekroth
7
Sebastian Ohlsson
12
Erik Lindell
21
Adam Carlen
22
Justin Salmon
3
Jonathan Tamimi
9
Johan Bertilsson
16
Victor Edvardsen
19
Abdelrahman Saidi
19
Jeppe Okkels
17
Per Frick
21
Rasmus Alm
10
Simon Olsson
6
Andre Roemer
7
Frederik Holst
20
Simon Strand
4
Christopher McVey
15
Leo Vaeisaenen
24
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson

Elfsborg
4-3-3
| Thay người | |||
| 58’ | Justin Salmon Nikola Djurdjic | 64’ | Jeppe Okkels Jacob Ondrejka |
| 66’ | Erik Lindell Axel Lindahl | 80’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen |
| 66’ | Jonathan Tamimi Anton Kralj | 87’ | Rasmus Alm Samuel Holmen |
| 78’ | Johan Bertilsson Villiam Dahlstroem | 87’ | Simon Olsson Marokhy Ndione |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Djurdjic | Tim Roenning | ||
Axel Lindahl | Gustaf Lagerbielke | ||
Jeffrey Gal | Jacob Ondrejka | ||
Gustav Granath | Sveinn Aron Gudjohnsen | ||
Villiam Dahlstroem | Ahmed Qasem | ||
Jakob Andersson | Samuel Holmen | ||
Anton Kralj | Marokhy Ndione | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch