Andreas Bengtsson 4 | |
(Pen) Johan Bertilsson 6 | |
Amir Al-Ammari 17 | |
Villiam Dahlstroem (Kiến tạo: Erik Lindell) 30 | |
Edvin Kurtulus 44 | |
Johan Bertilsson 51 | |
Adhavan Rajamohan 89 |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Halmstads
số liệu thống kê

Degerfors
Halmstads
39 Kiểm soát bóng 61
5 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Halmstads
Degerfors (3-4-3): Alfie Whiteman (1), Sean Sabetkar (4), Oliver Ekroth (5), Sebastian Ohlsson (7), Erik Lindell (12), Adam Carlen (21), Christos Gravius (11), Axel Lindahl (18), Johan Bertilsson (9), Villiam Dahlstroem (14), Abdelrahman Saidi (19)
Halmstads (4-4-2): Malkolm Nilsson (1), Edvin Kurtulus (26), Andreas Johansson (4), Joseph Baffo (5), Andreas Bengtsson (21), Samuel Kroon (11), Joel Allansson (6), Amir Al-Ammari (24), Emil Tot Wikstroem (18), Sadat Karim (10), Marcus Antonsson (9)

Degerfors
3-4-3
1
Alfie Whiteman
4
Sean Sabetkar
5
Oliver Ekroth
7
Sebastian Ohlsson
12
Erik Lindell
21
Adam Carlen
11
Christos Gravius
18
Axel Lindahl
9
Johan Bertilsson
14
Villiam Dahlstroem
19
Abdelrahman Saidi
9
Marcus Antonsson
10
Sadat Karim
18
Emil Tot Wikstroem
24
Amir Al-Ammari
6
Joel Allansson
11
Samuel Kroon
21
Andreas Bengtsson
5
Joseph Baffo
4
Andreas Johansson
26
Edvin Kurtulus
1
Malkolm Nilsson
Halmstads
4-4-2
| Thay người | |||
| 76’ | Axel Lindahl Jonathan Tamimi | 73’ | Emil Tot Wikstroem Simon Lundevall |
| 76’ | Villiam Dahlstroem Justin Salmon | 73’ | Samuel Kroon Erik Ahlstrand |
| 88’ | Johan Bertilsson Adhavan Rajamohan | 88’ | Andreas Bengtsson Alexander Berntsson |
| 90’ | Abdelrahman Saidi Gustav Granath | 88’ | Edvin Kurtulus Alexander Johansson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Granath | Mikael Boman | ||
Christoffer Viktorsson | Simon Lundevall | ||
Sargon Abraham | Alexander Berntsson | ||
Jonathan Tamimi | Thomas Boakye | ||
Jeffrey Gal | Malte Paahlsson | ||
Justin Salmon | Alexander Johansson | ||
Adhavan Rajamohan | Erik Ahlstrand | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch