J. Valverde 44 | |
C. Solano (Thay: M. Luque) 45 | |
D. Pazmiño (Thay: Nestor Caicedo) 46 | |
E. Pepinós (Thay: C. Vélez) 46 | |
K. Ushiña (Thay: M. Reyes) 46 | |
Eber Caicedo (Thay: J. Arce) 46 | |
L. Castro (Thay: G. Heredia) 46 | |
T. Ozaeta (Thay: D. Luna) 59 | |
Dario Pazmino 67 | |
M. de la Cruz (Thay: S. Portocarrero) 79 | |
A. Folleco (Thay: E. Griffa) 90 |
Thống kê trận đấu Delfin vs Club Leones Del Norte
số liệu thống kê

Delfin
Club Leones Del Norte
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Club Leones Del Norte
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 12 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 13 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 14 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch