J. Arce 12 | |
L. Castillo 34 | |
Agustin Campana 45+2' | |
Eber Caicedo (Thay: G. Heredia) 46 | |
T. Ozaeta (Thay: J. Arce) 46 | |
M. Viera (Thay: J. Klinger) 62 | |
J. Estacio (Thay: M. Tello) 62 | |
M. Reyes (Thay: K. Ushiña) 62 | |
Franco Ayunta 66 | |
(Pen) Franco Ayunta 76 | |
L. Ferro (Thay: J. Cazares) 78 | |
Leonar Espinoza (Thay: D. Bolaños) 78 | |
M. Medranda (Thay: J. Marrufo) 81 | |
L. Castro (Thay: J. Morocho) 84 | |
B. Hernández (Thay: F. Ayunta) 90 |
Thống kê trận đấu Delfin vs CSD Macara
số liệu thống kê

Delfin
CSD Macara
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch