Thứ Hai, 28/09/2026

Trực tiếp kết quả Deportes Iquique vs Cobreloa hôm nay 04-09-2023

Giải Hạng 2 Chile - Th 2, 04/9

Kết thúc

Deportes Iquique

Deportes Iquique

2 : 2

Cobreloa

Cobreloa

Hiệp một: 0-0
T2, 06:00 04/09/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joaquin Moya
51
Kevin Harbottle
58
Diego Orellana
77
Cristian Insaurralde
87

Thống kê trận đấu Deportes Iquique vs Cobreloa

số liệu thống kê
Deportes Iquique
Deportes Iquique
Cobreloa
Cobreloa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng nhất Chile
04/05 - 2023
04/09 - 2023
VĐQG Chile
19/05 - 2024
Cúp quốc gia Chile
07/07 - 2024
13/07 - 2024
VĐQG Chile
21/10 - 2024
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
Hạng 2 Chile
14/03 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây Deportes Iquique

Cúp quốc gia Chile
27/09 - 2026
24/09 - 2026
Hạng 2 Chile
15/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây Cobreloa

Hạng 2 Chile
27/09 - 2026
Cúp quốc gia Chile
23/09 - 2026
Hạng 2 Chile
11/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa2512941645B T B H T
2Santiago WanderersSantiago Wanderers2512851444T T T B B
3San LuisSan Luis241185941T B T T T
4MagallanesMagallanes251177340T B H H T
5AntofagastaAntofagasta2510871638T T B H B
6Deportes RecoletaDeportes Recoleta251087338T H T T H
7San MarcosSan Marcos25997836B B T B T
8Union EspanolaUnion Espanola251069036T B H B H
9Deportes CopiapoDeportes Copiapo25979-234B B B H T
10Puerto MonttPuerto Montt2510411-534B B T B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco25889532B T B T H
12Deportes IquiqueDeportes Iquique256109328T B B B T
13Curico UnidoCurico Unido256910-1627T H B T B
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2541011-1222B H H T H
15Union San FelipeUnion San Felipe245712-2522B B H H B
16RangersRangers254615-1718T T T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow