Thứ Hai, 31/08/2026

Trực tiếp kết quả Deportes Temuco vs Puerto Montt hôm nay 18-06-2023

Giải Hạng 2 Chile - CN, 18/6

Kết thúc

Deportes Temuco

Deportes Temuco

1 : 2

Puerto Montt

Puerto Montt

Hiệp một: 1-0
CN, 23:30 18/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Acevedo
40
Richard Monges
45+6'
Mauro Ezequiel Gonzalez
45+6'
Hernan Ramirez
61
Francisco Calisto
90+7'

Thống kê trận đấu Deportes Temuco vs Puerto Montt

số liệu thống kê
Deportes Temuco
Deportes Temuco
Puerto Montt
Puerto Montt
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
12/02 - 2023
18/06 - 2023
Cúp quốc gia Chile
03/07 - 2023
23/06 - 2024
30/06 - 2024
Hạng 2 Chile
21/04 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Deportes Temuco

Hạng 2 Chile
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
04/08 - 2026
25/07 - 2026
Cúp quốc gia Chile
13/07 - 2026
29/06 - 2026

Thành tích gần đây Puerto Montt

Hạng 2 Chile
31/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
12/08 - 2026
08/08 - 2026
03/08 - 2026
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Chile
13/07 - 2026
06/07 - 2026
29/06 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Santiago WanderersSantiago Wanderers2211831741H H H T T
2CobreloaCobreloa2110831538H H H T B
3AntofagastaAntofagasta2210751837T H H T T
4San LuisSan Luis22985635H H T B T
5MagallanesMagallanes221057135T H T T B
6Union EspanolaUnion Espanola221048134B T T T B
7Puerto MonttPuerto Montt22949-331T H B H B
8San MarcosSan Marcos21795730H H B B B
9Deportes RecoletaDeportes Recoleta21867130B H T H T
10Deportes CopiapoDeportes Copiapo22868-430H B T B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco22778228B B H H B
12Deportes IquiqueDeportes Iquique225107425H T H T B
13Curico UnidoCurico Unido21588-1223H H B B T
14Union San FelipeUnion San Felipe225611-2221H T B B H
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz223811-1317H T B B H
16RangersRangers222614-1812H B B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow