Rodrigo Riquelme 16 | |
Diego Torres 37 | |
Hernan Astudillo (Kiến tạo: Maximiliano Perez) 39 | |
Felipe Orellana 43 | |
Julio Velasquez (Thay: Diego Sobarzo) 46 | |
Alan Alegre (Thay: Vicente Concha) 46 | |
Kevin Medel (Thay: Felipe Orellana) 46 | |
Lucas Ortiz (Thay: Rodrigo Riquelme) 46 | |
Javier Saldias 50 | |
Alejandro Marquez (Thay: Oscar Salinas) 60 | |
German Estigarribia (Thay: Santiago Camacho) 60 | |
Gonzalo Lauler (Thay: Sebastian Sandoval) 65 | |
Sebastian Molina (Thay: Job Bogmis) 65 | |
Vicente Lavin (Thay: Julio Velasquez) 68 | |
Mateo Toro (Thay: Ignacio Ibanez) 76 | |
Mateo Toro 77 | |
Alejandro Marquez 78 | |
Jose Sanhueza 79 | |
Gonzalo Lauler 85 | |
Lucas Ortiz (Kiến tạo: Mateo Toro) 89 | |
Jose Navarrete 90+4' |
Thống kê trận đấu Deportes Temuco vs Universidad de Concepcion
số liệu thống kê

Deportes Temuco

Universidad de Concepcion
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportes Temuco vs Universidad de Concepcion
Deportes Temuco (4-3-3): Elias Hartard (12), Jose Navarrete (4), Victor Manuel Gonzalez Chang (23), Vicente Concha (5), Diego Sobarzo (34), Santiago Camacho (10), Benjamin Rivera (2), Diego Torres (17), Damian Garcia (7), Luis Acevedo (9), Oscar Salinas (29)
Universidad de Concepcion (4-4-2): Jose Sanhueza (13), Javier Saldias Cea (2), Sebastian Diaz Aracena (17), Pablo Sanhueza (21), Sebastian Sandoval (26), Ignacio Ibanez (11), Felipe Orellana (14), Rodrigo Riquelme (20), Hernan Astudillo (15), Maximiliano Perez (10), Job Bogmis (9)

Deportes Temuco
4-3-3
12
Elias Hartard
4
Jose Navarrete
23
Victor Manuel Gonzalez Chang
5
Vicente Concha
34
Diego Sobarzo
10
Santiago Camacho
2
Benjamin Rivera
17
Diego Torres
7
Damian Garcia
9
Luis Acevedo
29
Oscar Salinas
9
Job Bogmis
10
Maximiliano Perez
15
Hernan Astudillo
20
Rodrigo Riquelme
14
Felipe Orellana
11
Ignacio Ibanez
26
Sebastian Sandoval
21
Pablo Sanhueza
17
Sebastian Diaz Aracena
2
Javier Saldias Cea
13
Jose Sanhueza

Universidad de Concepcion
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Vicente Lavin Julio Velasquez | 46’ | Rodrigo Riquelme Lucas Ortiz |
| 46’ | Vicente Concha Alan Jeses Alegre | 46’ | Felipe Orellana Kevin Medel |
| 60’ | Santiago Camacho German Nicolas Estigarribia | 65’ | Job Bogmis Sebastian Molina |
| 60’ | Oscar Salinas Alejandro Marquez | 65’ | Sebastian Sandoval Gonzalo Rene Lauler Godoy |
| 68’ | Julio Velasquez Vicente Lavin | 76’ | Ignacio Ibanez Mateo Toro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Julio Velasquez | Lucas Ortiz | ||
Vicente Lavin | Martin Ramirez | ||
German Nicolas Estigarribia | Sebastian Molina | ||
Mauro Ezequiel Gonzalez | Joaquin Araya | ||
Juan Garrido | Gonzalo Rene Lauler Godoy | ||
Alan Jeses Alegre | Mateo Toro | ||
Alejandro Marquez | Kevin Medel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Thành tích gần đây Deportes Temuco
Hạng 2 Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
Hạng 2 Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | H B T B T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H B H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T T B B B | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T T B H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B T | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T B T H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | T B T B B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B B H T H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H T B | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T T H H H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | B B H T T | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B T H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T B B H H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H B | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | H B T H T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H B H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | T T H T B | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | B B B H H | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T B H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H B H | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch