Luis Sandoval (Kiến tạo: Juan Cordoba) 6 | |
Teofilo Gutierrez (Kiến tạo: Luis Sandoval) 15 | |
Gustavo Britos 31 | |
Darwin Lopez (Thay: Camilo Ayala) 36 | |
Fabry Castro 44 | |
Andres Arroyo (Kiến tạo: Teofilo Gutierrez) 45 | |
Juan Roa 46 | |
Andres Salazar (Thay: Fabry Castro) 46 | |
Victor Borja (Thay: Christian Mafla) 46 | |
Jose Bernal (Thay: Daniel Moreno) 46 | |
Jown Cardona (Thay: Didier Pino) 67 | |
Adrian Parra (Thay: Andres Arroyo) 67 | |
Jean Paul Arce Cruz (Thay: Juan Cordoba) 68 | |
Edwar Lopez 69 | |
Brayan Montano (Thay: Teofilo Gutierrez) 79 | |
Adrian Parra (Kiến tạo: Luis Sandoval) 82 | |
Yosimarc Torres (Thay: Israel Alba) 86 | |
Roger Murillo (Thay: Luis Sandoval) 86 |
Thống kê trận đấu Deportivo Cali vs Deportivo Pasto
số liệu thống kê

Deportivo Cali

Deportivo Pasto
65 Kiểm soát bóng 35
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 0
4 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 8
Nhận định Deportivo Cali vs Deportivo Pasto
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Cali
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 24 | H T B H T | |
| 2 | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 9 | 19 | T T T B H | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 6 | 19 | T T B H T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 7 | 18 | H H T T T | |
| 6 | 9 | 4 | 5 | 0 | 6 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | T T B B H | |
| 8 | 10 | 4 | 4 | 2 | 5 | 16 | T H T T B | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | B B B B T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T B B T B | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | H H B H B | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | H H T B B | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | H T T B B | |
| 14 | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 9 | T B H B B | |
| 15 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | H B H H B | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | H B H T T | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | B B T T B | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 19 | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | T H H H B | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
