Andres Ricaurte 3 | |
Jimer Fory 15 | |
(Pen) Andres Cadavid 37 | |
Brayan Leon Muniz (Thay: Jose Luis Sinisterra) 46 | |
Franklin Mosquera (Thay: Yeiler Goez) 46 | |
Juan Zuluaga (Thay: Yeiler Goez) 46 | |
Brayan Leon Muniz 54 | |
Felipe Pardo 54 | |
Maicol Medina 57 | |
Adrian Arregui 58 | |
Duban Palacio (Thay: Jimer Fory) 62 | |
Leider Berrio (Thay: Maicol Medina) 62 | |
Juan Arboleda 63 | |
Christian Marrugo (Thay: Luciano Pons) 70 | |
Daniel Torres (Thay: Felipe Pardo) 79 | |
Yilmar Velasquez 80 | |
Yilmar Velasquez (Thay: Jhonny Vasquez) 80 | |
Javier Mendez (Kiến tạo: Andres Ricaurte) 84 | |
Miguel Monsalve (Thay: Diber Cambindo) 90 | |
Leonardo Castro (Kiến tạo: Juan Zuluaga) 90+2' |
Thống kê trận đấu Deportivo Independiente Medellín vs Deportivo Pereira
số liệu thống kê

Deportivo Independiente Medellín

Deportivo Pereira
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 4
Nhận định Deportivo Independiente Medellín vs Deportivo Pereira
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 21 | H T H T B | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B H H T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 6 | 17 | H H T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | H T T B B | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T T | |
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B H H T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T B B T B | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H B H | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B B B | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | H H T B B | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 9 | T B H B B | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | H B H T T | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | B B T T B | |
| 17 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | H T T B B | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 19 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
