Bryan Muriillo 38 | |
Alejo Piedrahita (Thay: Javier Andres Mena) 46 | |
Alejo Piedrahita (Kiến tạo: Nicolas Giraldo) 51 | |
Dorlan Pabon 61 | |
Jorge Bermudez (Thay: Yesus Cabrera) 62 | |
Juan Manuel Cuesta (Thay: Bryan Muriillo) 66 | |
Edison Lopez (Thay: Agustin Perez) 66 | |
William Hurtado (Thay: Daniel Arcila) 66 | |
Edison Lopez (Thay: Agustin Perez) 68 | |
William Hurtado (Thay: Daniel Arcila) 68 | |
Juan David Rios 72 | |
Alejo Piedrahita (Kiến tạo: Jorge Bermudez) 75 | |
Jhord Bayron Garces (Thay: Dorlan Pabon) 79 | |
Eber Moreno (Thay: Walmer Pacheco) 79 | |
Alejandro Alvarez (Thay: Yuber Quinones) 79 | |
Edison Lopez 83 | |
Nicolas Giraldo 83 | |
Yeison Suarez (Thay: Jhonny Vasquez) 90 |
Thống kê trận đấu Deportivo Pereira vs Envigado
số liệu thống kê

Deportivo Pereira

Envigado
65 Kiểm soát bóng 35
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pereira vs Envigado
| Thay người | |||
| 46’ | Javier Andres Mena Alejo Piedrahita | 66’ | Bryan Muriillo Juan Manuel Cuesta |
| 62’ | Yesus Cabrera Jorge Bermudez | 66’ | Daniel Arcila William Hurtado |
| 79’ | Walmer Pacheco Eber Moreno | 66’ | Agustin Perez Edison Lopez |
| 79’ | Yuber Quinones Alejandro Alvarez | 79’ | Dorlan Pabon Jhord Bayron Garces |
| 90’ | Jhonny Vasquez Yeison Suarez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Bermudez | Juan Felipe Holguin Restrepo | ||
Alejo Piedrahita | Andres Tovar | ||
Eber Moreno | Jhord Bayron Garces | ||
Alejandro Alvarez | Juan Manuel Cuesta | ||
Yeison Suarez | William Hurtado | ||
Julian Bazan | Edison Lopez | ||
Franklin Mosquera | Andres Vargas | ||
Nhận định Deportivo Pereira vs Envigado
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 17 | 24 | T B T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 2 | 21 | H H T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 2 | 20 | H T H H H | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 1 | 19 | B T H B T | |
| 6 | 10 | 4 | 6 | 0 | 10 | 18 | H H T T H | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 7 | 17 | B T T B H | |
| 8 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H T B T H | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 3 | 15 | T H H B T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H B T | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | 3 | 14 | T B T T B | |
| 12 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | B H H T B | |
| 13 | 11 | 3 | 5 | 3 | -3 | 14 | T B H T B | |
| 14 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | B B T B H | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | T H H B T | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 17 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | T B B B T | |
| 18 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 | H T B B B | |
| 19 | 10 | 0 | 5 | 5 | -14 | 5 | H B B H H | |
| 20 | 10 | 0 | 4 | 6 | -12 | 4 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
