Thẻ vàng cho Nicolas Benegas.
Cesar Ibanez 7 | |
Jonathan Herrera 30 | |
Gabriel Obredor (Thay: Jonathan Herrera) 46 | |
Cesar Ibanez 48 | |
Ignacio Campo (Thay: Oscar Cortes) 55 | |
Leandro Lescano (Thay: Alejandro Martinez) 55 | |
Angel Stringa (Thay: Pedro Ramirez) 55 | |
Angel Stringa 65 | |
Alejo Dramisino (Thay: Nicolas Watson) 72 | |
Rodrigo Sayavedra (Thay: Cristian Paz) 73 | |
Gabriel Obredor 76 | |
Miguel Barbieri (Thay: Juan Cruz Randazzo) 84 | |
Luciano Gimenez (Thay: Leonardo Gil) 87 | |
Leonardo Sequeira (Thay: Jordy Caicedo) 87 | |
Nicolas Benegas 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Deportivo Riestra vs CA Huracan
Jordy Caicedo rời sân và được thay thế bởi Leonardo Sequeira.
Leonardo Gil rời sân và được thay thế bởi Luciano Gimenez.
Juan Cruz Randazzo rời sân và được thay thế bởi Miguel Barbieri.
Thẻ vàng cho Gabriel Obredor.
Cristian Paz rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Sayavedra.
Nicolas Watson rời sân và được thay thế bởi Alejo Dramisino.
Thẻ vàng cho Angel Stringa.
Pedro Ramirez rời sân và được thay thế bởi Angel Stringa.
Alejandro Martinez rời sân và được thay thế bởi Leandro Lescano.
Oscar Cortes rời sân và được thay thế bởi Ignacio Campo.
THẺ ĐỎ! - Cesar Ibanez nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Jonathan Herrera rời sân và được thay thế bởi Gabriel Obredor.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jonathan Herrera.
Thẻ vàng cho Cesar Ibanez.
Thẻ vàng cho Cesar Ibanez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Deportivo Riestra vs CA Huracan


Đội hình xuất phát Deportivo Riestra vs CA Huracan
Deportivo Riestra (3-4-1-2): Ignacio Arce (1), Juan Cruz Randazzo (19), Cristian Paz (22), Facundo Miño (24), Nicolas Sansotre (15), Nicolas Watson (16), Yonatan Goitía (27), Pedro Ramirez (5), Antony Alonso (7), Nicolas Benegas (8), Jonathan Herrera (9)
CA Huracan (3-4-3): Hernán Galíndez (1), Hugo Nervo (21), Fabio Pereyra (6), Lucas Carrizo (3), Pedro Ojeda (20), Facundo Waller (15), Leonardo Gil (8), Cesar Ibanez (25), Alejandro Martinez (14), Jordy Caicedo (9), Oscar Cortes (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Jonathan Herrera Gabriel Obredor | 55’ | Alejandro Martinez Leandro Lescano |
| 55’ | Pedro Ramirez Angel Mario Stringa | 55’ | Oscar Cortes Ignacio Nicolas Campo |
| 72’ | Nicolas Watson Alejo Dramisino | 87’ | Jordy Caicedo Leonardo Sequeira |
| 73’ | Cristian Paz Rodrigo Sayavedra | 87’ | Leonardo Gil Luciano Gimenez |
| 84’ | Juan Cruz Randazzo Miguel Barbieri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Lopez | Sebastian Tomas Meza | ||
Nicolas Caro Torres | Oscar Romero | ||
Matias Garcia | Erik Ramirez | ||
Jose Maria Ingratti | Leandro Lescano | ||
Mateo Ramirez | Juan Bizans | ||
Rodrigo Sayavedra | Facundo Kalinger | ||
Angel Mario Stringa | Nehuen Paz | ||
Alejo Dramisino | Lautaro Mora | ||
Flores Gonzalo | Leonardo Sequeira | ||
Mariano Bracamonte | Ignacio Nicolas Campo | ||
Gabriel Obredor | Luciano Gimenez | ||
Miguel Barbieri | Thaiel Peralta | ||
Ignacio Nicolas Campo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Thành tích gần đây CA Huracan
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T T B T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | H H T T H | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T T H T H | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | T T B H T | |
| 7 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H T H H | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | B B H T T | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | B T B H T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H H T T B | |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H B H T T | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T B H H | |
| 14 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H B T | |
| 15 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H H B | |
| 16 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | B H B T T | |
| 17 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H B T B B | |
| 18 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T T B H | |
| 19 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B T T H | |
| 20 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T T H B B | |
| 21 | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 22 | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 6 | B B T B B | |
| 23 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | H B T B H | |
| 24 | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 | H H B T B | |
| 25 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H H T B B | |
| 26 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T B | |
| 27 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B H B | |
| 28 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B B H B H | |
| 29 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B B H | |
| 30 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch