Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Valentino Simoni.
J. Franco 6 | |
Juan Franco 9 | |
Diego Mondino (Thay: Imanol Gonzalez) 38 | |
Matias Garcia 41 | |
Juan Cruz Randazzo 44 | |
Santiago Rodriguez 45 | |
Alexander Diaz (Thay: Jose Maria Ingratti) 46 | |
Nicolas Ferreyra (Thay: Agustin Modica) 46 | |
Nicolas Benegas (Thay: Gabriel Obredor) 56 | |
Mauro Vargas (Thay: Antony Alonso) 67 | |
Pablo Monje (Thay: Matias Garcia) 67 | |
Esteban Fernandez (Thay: Ulises Sanchez) 71 | |
Nicolas Linares 76 | |
Nicolas Benegas 82 | |
Jonathan Herrera (Thay: Jonatan Goitia) 85 | |
Lautaro Carrera (Thay: Facundo Lencioni) 87 | |
Valentino Simoni (Thay: Santiago Rodriguez) 88 |
Thống kê trận đấu Deportivo Riestra vs Gimnasia Mendoza


Diễn biến Deportivo Riestra vs Gimnasia Mendoza
Facundo Lencioni rời sân và được thay thế bởi Lautaro Carrera.
Jonatan Goitia rời sân và được thay thế bởi Jonathan Herrera.
Thẻ vàng cho Nicolas Benegas.
Thẻ vàng cho Nicolas Linares.
Ulises Sanchez rời sân và được thay thế bởi Esteban Fernandez.
Matias Garcia rời sân và được thay thế bởi Pablo Monje.
Antony Alonso rời sân và được thay thế bởi Mauro Vargas.
Gabriel Obredor rời sân và được thay thế bởi Nicolas Benegas.
Agustin Modica rời sân và được thay thế bởi Nicolas Ferreyra.
Jose Maria Ingratti rời sân và được thay thế bởi Alexander Diaz.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Santiago Rodriguez.
Thẻ vàng cho Juan Cruz Randazzo.
Thẻ vàng cho Matias Garcia.
Imanol Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Diego Mondino.
Thẻ vàng cho Juan Franco.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Deportivo Riestra vs Gimnasia Mendoza
Deportivo Riestra (5-3-2): Ignacio Arce (1), Cristian Paz (22), Nicolas Sansotre (15), Facundo Miño (24), Juan Cruz Randazzo (19), Pedro Ramirez (5), Yonatan Goitía (27), Matias Garcia (20), Gabriel Obredor (40), Antony Alonso (7), Jose Maria Ingratti (21)
Gimnasia Mendoza (4-2-3-1): Cesar Rigamonti (23), Luciano Paredes (32), Ezequiel Munoz (4), Imanol Gonzalez Benac (6), Franco Saavedra (24), Nicolas Linares (8), Fermin Antonini (21), Ulises Sanchez (15), Facundo Lencioni (26), Santiago Alejandro Rodriguez (11), Agustin Modica (29)


| Thay người | |||
| 46’ | Jose Maria Ingratti Alexander Diaz | 38’ | Imanol Gonzalez Diego Gustavo Mondino |
| 56’ | Gabriel Obredor Nicolas Benegas | 46’ | Agustin Modica Brian Nicolas Ferreyra |
| 67’ | Matias Garcia Pablo Monje | 71’ | Ulises Sanchez Esteban Fernandez |
| 67’ | Antony Alonso Mauro Smarra Vargas | 87’ | Facundo Lencioni Lautaro Cabrera |
| 85’ | Jonatan Goitia Jonathan Herrera | 88’ | Santiago Rodriguez Valentino Simoni |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Lopez | Lautaro Petruchi | ||
Miguel Barbieri | Diego Gustavo Mondino | ||
Rodrigo Sayavedra | Lautaro Cabrera | ||
Angel Mario Stringa | Juan Franco | ||
Nicolas Watson | Matias Recalde | ||
Pablo Monje | Nahuel Barboza | ||
Mauro Smarra Vargas | Tomas Ortiz | ||
Alexander Diaz | Julian Ceballos | ||
Nicolas Benegas | Esteban Fernandez | ||
Jonathan Herrera | Blas Armoa | ||
Johnson Nsumoh Kalu | Brian Nicolas Ferreyra | ||
Flores Gonzalo | Valentino Simoni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Thành tích gần đây Gimnasia Mendoza
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 5 | 19 | H T H T H | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 4 | 18 | T H T B T | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T H H B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 | T H B H H | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | H T T T H | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 7 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T H T T B | |
| 8 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 9 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 14 | H T H H H | |
| 10 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T T B H T | |
| 11 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | H T B H T | |
| 12 | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H H H T H | |
| 13 | 9 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 | H H H H H | |
| 14 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H H H | |
| 15 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H B T | |
| 16 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 17 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B B B T H | |
| 18 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B B T H T | |
| 19 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H B T H H | |
| 20 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | B T B T B | |
| 21 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | B B B T H | |
| 22 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | H H B H B | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | T B B B H | |
| 28 | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 | H B B B H | |
| 29 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch