Facundo Mino rời sân và được thay thế bởi Cristian Paz.
F. Montes 11 | |
Francisco Montes 11 | |
Alexander Diaz (Thay: Gabriel Obredor) 46 | |
Jonathan Herrera (Thay: Mauro Smarra) 46 | |
Jason Leon (Thay: Jonathan Benitez) 56 | |
Nicolas Meza (Thay: Francisco Montes) 56 | |
Nelson Da Silva 77 | |
Angel Stringa (Thay: Rodrigo Gallo) 77 | |
Bryan Carrasco (Thay: Cesar Munder) 83 | |
Ronnie Fernandez (Thay: Nelson Da Silva) 83 | |
Bryan Carrasco 85 | |
Cristian Paz (Thay: Facundo Mino) 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Deportivo Riestra vs Palestino
Thẻ vàng cho Bryan Carrasco.
Nelson Da Silva rời sân và được thay thế bởi Ronnie Fernandez.
Cesar Munder rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.
Thẻ vàng cho Nelson Da Silva.
Rodrigo Gallo rời sân và được thay thế bởi Angel Stringa.
Francisco Montes rời sân và được thay thế bởi Nicolas Meza.
Jonathan Benitez rời sân và được thay thế bởi Jason Leon.
Mauro Smarra rời sân và được thay thế bởi Jonathan Herrera.
Gabriel Obredor rời sân và được thay thế bởi Alexander Diaz.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Francisco Montes.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Deportivo Riestra vs Palestino


Đội hình xuất phát Deportivo Riestra vs Palestino
Deportivo Riestra (4-4-2): Ignacio Arce (1), Nicolas Sansotre (15), Facundo Miño (24), Juan Cruz Randazzo (19), Rodrigo Gallo (13), Gabriel Obredor (40), Nicolas Watson (16), Pablo Monje (14), Yonatan Goitía (27), Antony Alonso (7), Mauro Smarra Vargas (31)
Palestino (4-1-4-1): Sebastian Perez (25), Ian Garguez (29), Vicente Espinoza (2), Enzo Roco (3), Dilan Zuniga (28), Julian Fernandez (5), Cesar Munder (27), Francisco Montes (15), Sebastian Gallegos (18), Jonathan Benitez (11), Nelson Da Silva (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Gabriel Obredor Alexander Diaz | 56’ | Francisco Montes Nicolas Meza |
| 46’ | Mauro Smarra Jonathan Herrera | 56’ | Jonathan Benitez Jason Leon |
| 77’ | Rodrigo Gallo Angel Mario Stringa | 83’ | Cesar Munder Bryan Carrasco |
| 88’ | Facundo Mino Cristian Paz | 83’ | Nelson Da Silva Ronnie Fernandez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Lopez | Sebastian Salas | ||
Cristian Paz | Renato Canto | ||
Mateo Ramirez | Bryan Carrasco | ||
Miguel Barbieri | Nicolas Meza | ||
Angel Mario Stringa | Ronnie Fernandez | ||
Alejo Duarte | Joe Abrigo | ||
Rodrigo Sayavedra | Jose Bizama | ||
Alejo Dramisino | Martn Araya | ||
Alexander Diaz | Jason Leon | ||
Jonathan Herrera | Dilan Salgado | ||
Johnson Nsumoh Kalu | Antonio Ceza | ||
Flores Gonzalo | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch