Riki Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Noe Carrillo.
Lucas Noubi (Kiến tạo: Adria Altimira) 19 | |
Giacomo Quagliata (Kiến tạo: Adria Altimira) 30 | |
Jacobo Gonzalez 45+2' | |
Ignasi Vilarrasa (Thay: Diego Bri) 46 | |
Sergi Guardiola (Thay: Fuentes) 46 | |
Kevin Medina (Thay: Jacobo González) 46 | |
Kevin Medina (Thay: Jacobo Gonzalez) 46 | |
Sergi Guardiola (Thay: Adrian Fuentes) 46 | |
Dalisson de Almeida (Thay: Alberto del Moral) 60 | |
Theo Zidane (Thay: Mikel Goti) 60 | |
Bil Nsongo (Thay: Samuele Mulattieri) 65 | |
Yeremay Hernandez (Thay: Stoichkov) 65 | |
Luismi Cruz (Thay: Mario Soriano) 72 | |
Jose Angel Jurado (Thay: Charlie Patino) 72 | |
Riki Rodriguez 83 | |
Noe Carrillo (Thay: Riki Rodriguez) 86 |
Thống kê trận đấu Deportivo vs Cordoba


Diễn biến Deportivo vs Cordoba
Thẻ vàng cho Riki Rodriguez.
Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Jose Angel Jurado.
Mario Soriano rời sân và được thay thế bởi Luismi Cruz.
Stoichkov rời sân và được thay thế bởi Yeremay Hernandez.
Samuele Mulattieri rời sân và được thay thế bởi Bil Nsongo.
Mikel Goti rời sân và được thay thế bởi Theo Zidane.
Alberto del Moral rời sân và được thay thế bởi Dalisson de Almeida.
Diego Bri rời sân và được thay thế bởi Ignasi Vilarrasa.
Adrian Fuentes rời sân và được thay thế bởi Sergi Guardiola.
Jacobo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Kevin Medina.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jacobo Gonzalez.
Adria Altimira đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Giacomo Quagliata đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Adria Altimira đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Noubi đã ghi bàn!
V À A A A O O O Deportivo La Coruna ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Deportivo vs Cordoba
Deportivo (4-4-2): Alvaro Fernandez (25), Lucas Noubi (4), Miguel Loureiro Ameijenda (15), Dani Barcia (5), Giacomo Quagliata (12), Adrià Altimira (2), Charlie Patino (6), Riki (14), Stoichkov (22), Mario Carreno (21), Samuele Mulattieri (7)
Cordoba (4-3-3): Iker (1), Carlos Albarran Sanz (21), Alex Martin (4), Ruben Gonzalez Alves (16), Diego Bri (5), Mikel Goti (25), Alberto del Moral (20), Ismael Ruiz Sánchez (8), Cristian Carracedo Garcia (23), Adrian Fuentes Gonzalez (18), Jacobo Gonzalez (10)


| Thay người | |||
| 65’ | Samuele Mulattieri Bil Nsongo | 46’ | Adrian Fuentes Sergi Guardiola |
| 65’ | Stoichkov Yeremay Hernandez Cubas | 46’ | Jacobo Gonzalez Kevin Medina |
| 72’ | Charlie Patino Jose Angel Jurado | 46’ | Diego Bri Ignasi Vilarrasa |
| 72’ | Mario Soriano Luismi Cruz | 60’ | Alberto del Moral Dalisson De Almeida Leite |
| 86’ | Riki Rodriguez Noe Carrillo | 60’ | Mikel Goti Theo Zidane |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noe Carrillo | Alejandro Arevalo | ||
Bil Nsongo | Dalisson De Almeida Leite | ||
Ximo | Sergi Guardiola | ||
Jose Angel Jurado | Kevin Medina | ||
Cristian Herrera | Nikolay Obolskiy | ||
Yeremay Hernandez Cubas | Xavier Sintes | ||
Jose Gragera | Ignasi Vilarrasa | ||
Sergio Escudero | Theo Zidane | ||
Zakaria Eddahchouri | |||
Luismi Cruz | |||
Arnau Comas | |||
German Parreno Boix | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo
Thành tích gần đây Cordoba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T B B T T | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T T B H | |
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 3 | T B B B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B T B B B | |
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 21 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B B B B H | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch