Thứ Sáu, 11/09/2026
Tom Lawrence (Kiến tạo: Graeme Shinnie)
10
Chris Willock (Kiến tạo: Charlie Austin)
50
Andre Gray
90
Andre Gray
90+1'

Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Queens Park

số liệu thống kê
Derby County Football Club
Derby County Football Club
Queens Park
Queens Park
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 11
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Derby County Football Club vs Queens Park

Tất cả (17)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

90+2'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

90+1' Thẻ vàng cho Andre Gray.

Thẻ vàng cho Andre Gray.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

79'

Jason Knight sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.

79'

Graeme Shinnie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.

76'

Charlie Austin sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

69'

Ravel Morrison sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kamil Jozwiak.

53'

Lee Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Moses Odubajo.

52'

Lee Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

50' G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

50' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

10' G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Queens Park

Derby County Football Club (4-3-3): Kelle Roos (21), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Max Bird (8), Liam Thompson (42), Graeme Shinnie (4), Ravel Morrison (11), Tom Lawrence (10), Jason Knight (38)

Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Lee Wallace (3), Ilias Chair (10), Charlie Austin (11), Chris Willock (21)

Derby County Football Club
Derby County Football Club
4-3-3
21
Kelle Roos
2
Nathan Byrne
6
Phil Jagielka
33
Curtis Davies
3
Craig Forsyth
8
Max Bird
42
Liam Thompson
4
Graeme Shinnie
11
Ravel Morrison
10
Tom Lawrence
38
Jason Knight
21
Chris Willock
11
Charlie Austin
10
Ilias Chair
3
Lee Wallace
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
69’
Ravel Morrison
Kamil Jozwiak
53’
Lee Wallace
Moses Odubajo
79’
Jason Knight
Colin Kazim-Richards
76’
Charlie Austin
Andre Gray
79’
Graeme Shinnie
Festy Ebosele
90’
Chris Willock
Sam Field
Cầu thủ dự bị
Colin Kazim-Richards
Jordan Archer
Louie Watson
Moses Odubajo
Louie Sibley
Dominic Ball
Kamil Jozwiak
Sam Field
Richard Stearman
Luke Amos
Festy Ebosele
George Thomas
Ryan Allsopp
Andre Gray

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
05/10 - 2024
15/02 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Derby County Football Club

Hạng nhất Anh
10/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
05/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
H1: 1-3
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 0-2
Giao hữu
01/08 - 2026
01/08 - 2026
H1: 0-3
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West BromWest Brom6411313T B H T T
2West HamWest Ham6321511B H T T T
3SwanseaSwansea6321411H T T H B
4QPRQPR6321311H T T B H
5Charlton AthleticCharlton Athletic6321-111T T H B H
6MiddlesbroughMiddlesbrough5311310T B T H T
7Bristol CityBristol City5311210B H T T T
8MillwallMillwall530229T T B B T
9Norwich CityNorwich City630319B T B T T
10Sheffield UnitedSheffield United623109H H T B T
11WolvesWolves522138H T T B H
12WatfordWatford6222-18H H B B T
13SouthamptonSouthampton632177T T H H T
14WrexhamWrexham614127H B T H H
15Birmingham CityBirmingham City614107H T H H B
16Stoke CityStoke City6213-17B B T T H
17PortsmouthPortsmouth5203-16B T B B T
18Blackburn RoversBlackburn Rovers6123-25T B H B B
19Lincoln CityLincoln City5122-25B B T H H
20Cardiff CityCardiff City6042-34H H B B H
21Bolton WanderersBolton Wanderers6114-64H B B B B
22Derby CountyDerby County6114-64H B T B B
23BurnleyBurnley6033-63B B H B H
24Preston North EndPreston North End6105-63B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow