Thứ Tư, 29/04/2026
Tom Lawrence (Kiến tạo: Graeme Shinnie)
10
Chris Willock (Kiến tạo: Charlie Austin)
50
Andre Gray
90
Andre Gray
90+1'

Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Queens Park

số liệu thống kê
Derby County Football Club
Derby County Football Club
Queens Park
Queens Park
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 11
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Derby County Football Club vs Queens Park

Tất cả (17)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

90+2'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

90+1' Thẻ vàng cho Andre Gray.

Thẻ vàng cho Andre Gray.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

79'

Jason Knight sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.

79'

Graeme Shinnie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.

76'

Charlie Austin sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

69'

Ravel Morrison sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kamil Jozwiak.

53'

Lee Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Moses Odubajo.

52'

Lee Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

50' G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

50' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

10' G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Queens Park

Derby County Football Club (4-3-3): Kelle Roos (21), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Max Bird (8), Liam Thompson (42), Graeme Shinnie (4), Ravel Morrison (11), Tom Lawrence (10), Jason Knight (38)

Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Lee Wallace (3), Ilias Chair (10), Charlie Austin (11), Chris Willock (21)

Derby County Football Club
Derby County Football Club
4-3-3
21
Kelle Roos
2
Nathan Byrne
6
Phil Jagielka
33
Curtis Davies
3
Craig Forsyth
8
Max Bird
42
Liam Thompson
4
Graeme Shinnie
11
Ravel Morrison
10
Tom Lawrence
38
Jason Knight
21
Chris Willock
11
Charlie Austin
10
Ilias Chair
3
Lee Wallace
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
69’
Ravel Morrison
Kamil Jozwiak
53’
Lee Wallace
Moses Odubajo
79’
Jason Knight
Colin Kazim-Richards
76’
Charlie Austin
Andre Gray
79’
Graeme Shinnie
Festy Ebosele
90’
Chris Willock
Sam Field
Cầu thủ dự bị
Colin Kazim-Richards
Jordan Archer
Louie Watson
Moses Odubajo
Louie Sibley
Dominic Ball
Kamil Jozwiak
Sam Field
Richard Stearman
Luke Amos
Festy Ebosele
George Thomas
Ryan Allsopp
Andre Gray

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
05/10 - 2024
15/02 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Derby County Football Club

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
H1: 2-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow