Thứ Năm, 30/04/2026
Sondre Klingen Langaas
33
Lyle Foster (Thay: Josh Laurent)
68
Nathaniel Mendez-Laing (Thay: Marcus Harness)
70
Hannibal Mejbri (Thay: Lyle Foster)
74
Kayden Jackson (Thay: Sondre Klingen Langaas)
78
Ashley Barnes (Thay: Marcus Edwards)
84
Kenzo Goudmijn (Thay: Liam Thompson)
87
Ebou Adams
90+3'

Thống kê trận đấu Derby County vs Burnley

số liệu thống kê
Derby County
Derby County
Burnley
Burnley
30 Kiểm soát bóng 70
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 22
4 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Derby County vs Burnley

Tất cả (14)
90+4' Thẻ vàng cho Ebou Adams.

Thẻ vàng cho Ebou Adams.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' Thẻ vàng cho Ebou Adams.

Thẻ vàng cho Ebou Adams.

87'

Liam Thompson rời sân và được thay thế bởi Kenzo Goudmijn.

84'

Marcus Edwards rời sân và được thay thế bởi Ashley Barnes.

78'

Sondre Klingen Langaas rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.

74'

Lyle Foster rời sân và được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

70'

Marcus Harness rời sân và được thay thế bởi Nathaniel Mendez-Laing.

68'

Josh Laurent rời sân và được thay thế bởi Lyle Foster.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

33' Thẻ vàng cho Sondre Klingen Langaas.

Thẻ vàng cho Sondre Klingen Langaas.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Pride Park, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát Derby County vs Burnley

Derby County (3-5-2): Jacob Widell Zetterström (1), Sondre Langås (6), Nat Phillips (12), Matt Clarke (25), Kane Wilson (2), Liam Thompson (16), Harrison Armstrong (28), Ebou Adams (32), Craig Forsyth (3), Jerry Yates (10), Marcus Harness (18)

Burnley (4-4-1-1): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Marcus Edwards (22), Josh Cullen (24), Josh Laurent (29), Jaidon Anthony (11), Josh Brownhill (8), Zian Flemming (19)

Derby County
Derby County
3-5-2
1
Jacob Widell Zetterström
6
Sondre Langås
12
Nat Phillips
25
Matt Clarke
2
Kane Wilson
16
Liam Thompson
28
Harrison Armstrong
32
Ebou Adams
3
Craig Forsyth
10
Jerry Yates
18
Marcus Harness
19
Zian Flemming
8
Josh Brownhill
11
Jaidon Anthony
29
Josh Laurent
24
Josh Cullen
22
Marcus Edwards
23
Lucas Pires
5
Maxime Esteve
6
CJ Egan-Riley
14
Connor Roberts
1
James Trafford
Burnley
Burnley
4-4-1-1
Thay người
70’
Marcus Harness
Nathaniel Mendez-Laing
68’
Hannibal Mejbri
Lyle Foster
78’
Sondre Klingen Langaas
Kayden Jackson
74’
Lyle Foster
Hannibal Mejbri
87’
Liam Thompson
Kenzo Goudmijn
84’
Marcus Edwards
Ashley Barnes
Cầu thủ dự bị
Josh Vickers
Václav Hladký
Jake Rooney
Oliver Sonne
Erik Pieters
Joe Worrall
Kenzo Goudmijn
Jeremy Sarmiento
Jeff Hendrick
Nathan Redmond
Tom Barkhuizen
Hannibal Mejbri
Nathaniel Mendez-Laing
Lyle Foster
Kayden Jackson
Luca Koleosho
Lennon Wheeldon
Ashley Barnes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/12 - 2024
09/04 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Derby County

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow