Daniel Cleary 27 | |
Raivis Jurkovskis 35 | |
(Pen) Jamie McGonigle 51 | |
Ciaron Harkin 66 | |
James Akintunde 80 | |
Cameron McJannett 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | H T H T T | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 20 | H T T B B | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 7 | 20 | H H H H B | |
| 4 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H T B B | |
| 7 | 11 | 2 | 5 | 4 | -1 | 11 | H H B H H | |
| 8 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H H B | |
| 9 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B H T | |
| 10 | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

