Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
J. Clarke 26 | |
James Clarke (Kiến tạo: Patrick McClean) 26 | |
Jake Mulraney 44 | |
Tunmise Sobowale 51 | |
John O'Sullivan 54 | |
Daniel Cleary (Thay: Tunmise Sobowale) 58 | |
Maleace Asamoah (Thay: Cory O'Sullivan) 59 | |
Graham Burke (Thay: John O'Sullivan) 59 | |
Adam Brennan (Thay: Jake Mulraney) 59 | |
Dipo Akinyemi (Thay: James Olayinka) 65 | |
Victor Ozhianvuna 73 | |
John McGovern (Thay: Michael Noonan) 75 | |
Ben Doherty (Thay: Brandon Fleming) 77 | |
Conor Barr (Thay: Barry Cotter) 83 | |
Henry Rylah (Thay: Josh Thomas) 83 | |
Darragh Markey 87 | |
Maleace Asamoah 90+4' |
Thống kê trận đấu Derry City vs Shamrock Rovers


Diễn biến Derry City vs Shamrock Rovers
Thẻ vàng cho Maleace Asamoah.
Thẻ vàng cho Darragh Markey.
Josh Thomas rời sân và được thay thế bởi Henry Rylah.
Barry Cotter rời sân và được thay thế bởi Conor Barr.
Brandon Fleming rời sân và được thay thế bởi Ben Doherty.
Michael Noonan rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
Thẻ vàng cho Victor Ozhianvuna.
James Olayinka rời sân và được thay thế bởi Dipo Akinyemi.
Jake Mulraney rời sân và được thay thế bởi Adam Brennan.
John O'Sullivan rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.
Cory O'Sullivan rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
Tunmise Sobowale rời sân và được thay thế bởi Daniel Cleary.
Thẻ vàng cho John O'Sullivan.
Thẻ vàng cho Tunmise Sobowale.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jake Mulraney.
Patrick McClean đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - James Clarke đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Derry City vs Shamrock Rovers
Derry City (4-3-3): Eddie Beach (13), Barry Cotter (2), Jamie Stott (4), Patrick McClean (3), Brandon Fleming (19), Adam O'Reilly (8), Carl Winchester (20), James Clarke (15), Darragh Markey (10), Josh Thomas (17), James Olayinka (28)
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Roberto Lopes (4), Enda Stevens (3), Jake Mulraney (11), Jack Byrne (29), John O'Sullivan (26), Cory O'Sullivan (27), Victor Ozhianvuna (36), Aaron Greene (9), Michael Noonan (31)


| Thay người | |||
| 65’ | James Olayinka Dipo Akinyemi | 58’ | Tunmise Sobowale Dan Cleary |
| 77’ | Brandon Fleming Ben Doherty | 59’ | John O'Sullivan Graham Burke |
| 83’ | Barry Cotter Conor Barr | 59’ | Cory O'Sullivan Maleace Asamoah |
| 83’ | Josh Thomas Henry Rylah | 59’ | Jake Mulraney Adam Brennan |
| 75’ | Michael Noonan John McGovern | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shea Callister | Alex Noonan | ||
Dipo Akinyemi | Adam Matthews | ||
Ben Doherty | Dan Cleary | ||
Kevin Santos | Graham Burke | ||
Conor Barr | Maleace Asamoah | ||
Cameron Dummigan | Adam Brennan | ||
Henry Rylah | Najemedine Razi | ||
Alex Bannon | Connor Malley | ||
Callum Downey | John McGovern | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derry City
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 13 | 26 | T B B T T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | H T T T B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H B B B | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 1 | 17 | B H H T T | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | B T T B H | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | T B B B B | |
| 8 | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | H H B B T | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | B B H T T | |
| 10 | 12 | 0 | 5 | 7 | -15 | 5 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch