Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Henry-Francis (Kiến tạo: Maill Lundgren) 8 | |
Henry Rylah (Kiến tạo: James McClean) 10 | |
James Norris (Thay: Sam Bone) 31 | |
Daniel Kelly 34 | |
Kevin Santos (Thay: Barry Cotter) 58 | |
James Olayinka (Thay: Adam O'Reilly) 58 | |
Darragh Markey (Thay: Henry Rylah) 59 | |
Josh Thomas (Thay: Dipo Akinyemi) 71 | |
Rodrigo Freitas (Thay: John Martin) 72 | |
Will Jarvis (Thay: Maill Lundgren) 72 | |
Jack Henry-Francis 76 | |
Cameron Dummigan (Thay: Alex Bannon) 78 | |
Alistair Coote (Thay: Harry Wood) 84 | |
Evan Caffrey (Thay: Jack Henry-Francis) 84 | |
Zeno Ibsen Rossi 87 |
Thống kê trận đấu Derry City vs Shelbourne


Diễn biến Derry City vs Shelbourne
Thẻ vàng cho Zeno Ibsen Rossi.
Jack Henry-Francis rời sân và được thay thế bởi Evan Caffrey.
Harry Wood rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.
Alex Bannon rời sân và được thay thế bởi Cameron Dummigan.
Thẻ vàng cho Jack Henry-Francis.
Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Will Jarvis.
John Martin rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Freitas.
Dipo Akinyemi rời sân và được thay thế bởi Josh Thomas.
Henry Rylah rời sân và được thay thế bởi Darragh Markey.
Adam O'Reilly rời sân và được thay thế bởi James Olayinka.
Barry Cotter rời sân và được thay thế bởi Kevin Santos.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Daniel Kelly ghi bàn!
Sam Bone rời sân và được thay thế bởi James Norris.
James McClean kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Henry Rylah ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Maill Lundgren đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Henry-Francis ghi bàn!
Đội hình xuất phát Derry City vs Shelbourne
Derry City (4-2-3-1): Eddie Beach (13), Barry Cotter (2), Alex Bannon (25), Jamie Stott (4), Patrick McClean (3), James McClean (16), Adam O'Reilly (8), Henry Rylah (24), Michael Duffy (7), Brandon Fleming (19), Dipo Akinyemi (9)
Shelbourne (4-3-3): Wessel Speel (1), Sean Gannon (2), Sam Bone (15), Zeno Ibsen Rossi (24), Kameron Ledwidge (4), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), Daniel Kelly (17), Harry Wood (7), John Martin (10), Maill Lundgren (28)


| Thay người | |||
| 58’ | Adam O'Reilly James Olayinka | 31’ | Sam Bone James Norris |
| 58’ | Barry Cotter Kevin Santos | 72’ | John Martin Rodrigo Freitas |
| 59’ | Henry Rylah Darragh Markey | 72’ | Maill Lundgren Will Jarvis |
| 71’ | Dipo Akinyemi Josh Thomas | 84’ | Harry Wood Ali Coote |
| 78’ | Alex Bannon Cameron Dummigan | 84’ | Jack Henry-Francis Evan Caffrey |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shea Callister | Conor Walsh | ||
James Olayinka | Sean Boyd | ||
Darragh Markey | Ali Coote | ||
James Clarke | James Norris | ||
Ben Doherty | Rodrigo Freitas | ||
Kevin Santos | Evan Caffrey | ||
Conor Barr | Will Jarvis | ||
Cameron Dummigan | James Roche | ||
Josh Thomas | James Bailey | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derry City
Thành tích gần đây Shelbourne
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T T T T H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | B T H T H | |
| 4 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 | 10 | H B H T T | |
| 5 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T B H T H | |
| 6 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | B T B B H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | T B H B T | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B B B H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | H B T B B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -11 | 2 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch