Evan Caffrey rời sân và được thay thế bởi Ellis Chapman.
B. Fleming 13 | |
Brandon Fleming 13 | |
Jonathan Lunney 27 | |
Sean Gannon 37 | |
Barry Cotter 40 | |
Cameron Dummigan 45 | |
Dipo Akinyemi (Thay: James Clarke) 46 | |
Harry Wood 55 | |
Ademipo Odubeko (Thay: John Martin) 60 | |
Rodrigo Freitas (Thay: Sean Boyd) 60 | |
Adam O'Reilly 65 | |
James McClean (Thay: Ben Doherty) 67 | |
Henry Rylah (Thay: Cameron Dummigan) 71 | |
Alistair Coote (Thay: Harry Wood) 88 | |
Ellis Chapman (Thay: Evan Caffrey) 88 |
Thống kê trận đấu Derry City vs Shelbourne


Diễn biến Derry City vs Shelbourne
Harry Wood rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.
Cameron Dummigan rời sân và được thay thế bởi Henry Rylah.
Ben Doherty rời sân và được thay thế bởi James McClean.
Thẻ vàng dành cho Adam O'Reilly.
Sean Boyd rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Freitas.
John Martin rời sân và được thay thế bởi Ademipo Odubeko.
Thẻ vàng cho Harry Wood.
James Clarke rời sân và được thay thế bởi Dipo Akinyemi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cameron Dummigan.
Thẻ vàng cho Barry Cotter.
Thẻ vàng cho Sean Gannon.
Thẻ vàng cho Jonathan Lunney.
Thẻ vàng cho Brandon Fleming.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Derry City vs Shelbourne
Derry City (3-4-3): Eddie Beach (13), Conor Barr (22), Ben Doherty (14), Brandon Fleming (19), Barry Cotter (2), Adam O'Reilly (8), James Olayinka (28), Patrick McClean (3), Kevin Santos (21), James Clarke (15), Cameron Dummigan (23)
Shelbourne (4-5-1): Wessel Speel (1), Sean Gannon (2), Zeno Ibsen Rossi (24), Patrick Barrett (29), Kameron Ledwidge (4), Harry Wood (7), Jonathan Lunney (6), John Martin (10), Evan Caffrey (27), Daniel Kelly (17), Sean Boyd (9)


| Thay người | |||
| 46’ | James Clarke Dipo Akinyemi | 60’ | Sean Boyd Rodrigo Freitas |
| 67’ | Ben Doherty James McClean | 60’ | John Martin Ademipo Odubeko |
| 71’ | Cameron Dummigan Henry Rylah | 88’ | Evan Caffrey Ellis Chapman |
| 88’ | Harry Wood Ali Coote | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shea Callister | Conor Walsh | ||
Alex Bannon | Ellis Chapman | ||
Liam Boyce | Ali Coote | ||
Dipo Akinyemi | Rodrigo Freitas | ||
Callum Downey | Will Jarvis | ||
James McClean | Maill Lundgren | ||
Henry Rylah | Milan Mbeng | ||
Josh Thomas | Ademipo Odubeko | ||
Sam Bone | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derry City
Thành tích gần đây Shelbourne
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 14 | 40 | T B B T T | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 10 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H T B H B | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | H B T H T | |
| 5 | 19 | 6 | 8 | 5 | 1 | 26 | H T T H H | |
| 6 | 20 | 4 | 10 | 6 | -1 | 22 | B H H H B | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | H B T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | T B B H H | |
| 9 | 19 | 5 | 4 | 10 | -12 | 19 | H H B T B | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -19 | 11 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch