Saymon Cabral 9 | |
Drissa Coulibaly 45+1' |
Thống kê trận đấu Dibba Al Fujairah vs Al-Dhafra
số liệu thống kê

Dibba Al Fujairah

Al-Dhafra
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 10
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Dibba Al Fujairah
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Dhafra
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 5 | 0 | 27 | 53 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 16 | 4 | 1 | 42 | 52 | H H T T T | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 14 | 37 | T T T T B | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 12 | 35 | T H B B H | |
| 5 | 21 | 9 | 6 | 6 | 3 | 33 | H B B T B | |
| 6 | 21 | 6 | 10 | 5 | 0 | 28 | H H T H H | |
| 7 | 21 | 7 | 3 | 11 | -8 | 24 | T B B H B | |
| 8 | 21 | 7 | 3 | 11 | -7 | 24 | B T B H T | |
| 9 | 21 | 6 | 5 | 10 | -8 | 23 | H B H B T | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -13 | 22 | T H B H H | |
| 11 | 21 | 6 | 3 | 12 | -12 | 21 | T T T H B | |
| 12 | 21 | 5 | 3 | 13 | -18 | 18 | B H B B B | |
| 13 | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | B B T H H | |
| 14 | 21 | 4 | 5 | 12 | -22 | 17 | H B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch