(Pen) Luka Tsulukidze 7 | |
Luka Tsulukidze 26 | |
Z. Basilashvili (Thay: Giorgi Tsetskhladze) 46 | |
R. Injgia (Thay: B. Jibril) 46 | |
T. Tsalughelashvili (Thay: T. Askurava) 46 | |
R. Chiteishvili (Thay: I. Turitsov) 46 | |
L. Lakvekheliani (Thay: Y. Kalley) 46 | |
G. Japaridze (Thay: L. Tsulukidze) 46 | |
Maurides (Thay: T. Kirkitadze) 60 | |
G. Grigalashvili (Thay: G. Bunturi) 72 | |
Z. Golubiani (Thay: S. Gegiadze) 72 | |
G. Kokhreidze (Thay: S. Altunashvili) 75 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | T H B H T | |
| 2 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | T T T T H | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 13 | 42 | B T H H T | |
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 6 | 40 | B B T B T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 6 | 37 | H B T T H | |
| 6 | 26 | 9 | 9 | 8 | 10 | 36 | H B H H T | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | -13 | 32 | T H B B B | |
| 8 | 26 | 6 | 10 | 10 | -12 | 28 | B T B H B | |
| 9 | 26 | 5 | 10 | 11 | -6 | 25 | B B H H B | |
| 10 | 26 | 2 | 10 | 14 | -24 | 16 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

