Thứ Năm, 06/08/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Bucuresti vs ASU Politehnica Timisoara hôm nay 12-03-2023

Giải Hạng 2 Romania - CN, 12/3

Kết thúc

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

1 : 1

ASU Politehnica Timisoara

ASU Politehnica Timisoara

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 12/03/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dani Iglesias
45+1'
Catalin Oanea
81
Milos Sekulic
83
Milos Sekulic
83

Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs ASU Politehnica Timisoara

số liệu thống kê
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
ASU Politehnica Timisoara
ASU Politehnica Timisoara
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
01/08 - 2026
17/05 - 2026
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Romania
24/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 1-4
VĐQG Romania

Thành tích gần đây ASU Politehnica Timisoara

Hạng 2 Romania
Giao hữu
22/07 - 2026
Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC BacauFC Bacau110033T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna110023T
3CS AfumatiCS Afumati110013T
4CSM ResitaCSM Resita110013T
5CSM SlatinaCSM Slatina110013T
6CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita110013T
7ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara110013T
8CSC DumbravitaCSC Dumbravita101001H
9CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare101001H
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea101001H
11FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia101001H
12Popesti LeordeniPopesti Leordeni101001H
13Ramnicu ValceaRamnicu Valcea101001H
14FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101001H
15Metalul BuzauMetalul Buzau101001H
16ASA Targu MuresASA Targu Mures1001-10B
17CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-10B
18Comunal SelimbarComunal Selimbar1001-10B
19HermannstadtHermannstadt000000
20Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1001-10B
21Chindia TargovisteChindia Targoviste1001-10B
22Cetatea SuceavaCetatea Suceava1001-20B
23CSL StefanestiCSL Stefanesti1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow