Goncalo Gregorio 20 | |
Cristian Mihai 27 | |
Ibrahima Conte 37 | |
Marcelo Freitas (Thay: Joao Pedro) 46 | |
Razvan Trif (Thay: Marko Stolnik) 46 | |
Catalin Vulturar (Thay: Cristian Mihai) 46 | |
Dani Iglesias (Thay: Georgi Milanov) 61 | |
Astrit Selmani (Thay: Goncalo Gregorio) 62 | |
Catalin Vulturar 64 | |
Christian Ilic (Thay: Domagoj Pavicic) 73 | |
Ionut Amzar (Thay: Antonio Bordusanu) 73 | |
Vlad Morar (Thay: Andrej Fabry) 80 | |
Edgar Ie (Thay: Hakim Abdallah) 86 | |
Ariel Lopez (Thay: Ibrahima Conte) 86 | |
Eric Johana Omondi 89 |
Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs UTA Arad
số liệu thống kê

Dinamo Bucuresti

UTA Arad
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 17
0 Việt vị 0
10 Chuyền dài 26
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs UTA Arad
Dinamo Bucuresti (3-4-3): Adnan Golubovic (1), Razvan Patriche (23), Darko Velkovski (24), Josue Homawoo (28), Gabriel Moura (2), Eddy Gnahore (8), Domagoj Pavicic (18), Antonio Alexandru Bordusanu (20), Georgi Milanov (77), Hakim Abdallah (19), Goncalo Gregorio (7)
UTA Arad (4-3-3): Florin Iacob (93), Tiberiu Capusa (98), Alexandru Constantin Benga (4), Ibrahima Conte (15), Marko Stolnik (30), Claudiu Micovschi (19), Cristian Petrisor Mihai (21), Joao Pedro (8), Andrej Fabry (10), Kevin Luckassen (42), Eric Johana Omondi (24)

Dinamo Bucuresti
3-4-3
1
Adnan Golubovic
23
Razvan Patriche
24
Darko Velkovski
28
Josue Homawoo
2
Gabriel Moura
8
Eddy Gnahore
18
Domagoj Pavicic
20
Antonio Alexandru Bordusanu
77
Georgi Milanov
19
Hakim Abdallah
7
Goncalo Gregorio
24
Eric Johana Omondi
42
Kevin Luckassen
10
Andrej Fabry
8
Joao Pedro
21
Cristian Petrisor Mihai
19
Claudiu Micovschi
30
Marko Stolnik
15
Ibrahima Conte
4
Alexandru Constantin Benga
98
Tiberiu Capusa
93
Florin Iacob

UTA Arad
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Georgi Milanov Dani Iglesias | 46’ | Cristian Mihai Catalin Alin Vulturar |
| 62’ | Goncalo Gregorio Astrit Selmani | 46’ | Joao Pedro Marcelo Freitas |
| 73’ | Antonio Bordusanu Costin ionut Amzar | 46’ | Marko Stolnik Razvan Alin Trif |
| 73’ | Domagoj Pavicic Christian Ilic | 80’ | Andrej Fabry Vlad Morar |
| 86’ | Hakim Abdallah Edgar Ie | 86’ | Ibrahima Conte Ariel Lopez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Edgar Ie | Vlad Morar | ||
Astrit Selmani | Ariel Lopez | ||
Cristian Costin | Catalin Alin Vulturar | ||
Costin ionut Amzar | Raul Stanciu | ||
Nelut Stelian Rosu | Darius Iurasciuc | ||
Alexandru Irimia | Danylo Kucher | ||
Ricardo Grigore | Marcelo Freitas | ||
Ahmed Bani | Razvan Alin Trif | ||
Petru Neagu | Rares Pop | ||
Christian Ilic | |||
Dani Iglesias | |||
Dorian Railean | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Giao hữu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | H T T T T | |
| 2 | 23 | 13 | 6 | 4 | 16 | 45 | H B B T T | |
| 3 | 24 | 12 | 9 | 3 | 16 | 45 | T B T T H | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 9 | 40 | T H B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 8 | 5 | 12 | 38 | H H B B B | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 16 | 36 | T T T B T | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 7 | 36 | T T T B T | |
| 8 | 24 | 9 | 8 | 7 | 2 | 35 | T T T T T | |
| 9 | 23 | 9 | 8 | 6 | -2 | 35 | T H T T B | |
| 10 | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | B H B H T | |
| 11 | 23 | 8 | 7 | 8 | 1 | 31 | H T T B B | |
| 12 | 24 | 4 | 9 | 11 | -9 | 21 | B H B B H | |
| 13 | 23 | 6 | 3 | 14 | -13 | 21 | B B T B B | |
| 14 | 23 | 4 | 7 | 12 | -29 | 19 | B B B T B | |
| 15 | 23 | 2 | 8 | 13 | -19 | 14 | B B H H B | |
| 16 | 24 | 2 | 5 | 17 | -32 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch