Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs BATE Borisov hôm nay 02-05-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 2, 02/5

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

2 : 2

BATE Borisov

BATE Borisov

Hiệp một: 0-0
T2, 23:00 02/05/2022
Vòng 6 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ivan Bakhar
65
Stanislav Dragun
72
Aleksandar Filipovic
78
Ivan Bakhar
80

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs BATE Borisov

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
BATE Borisov
BATE Borisov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
06/11 - 2021
02/05 - 2022
11/09 - 2022
15/04 - 2023
02/11 - 2023
Cúp quốc gia Belarus
06/03 - 2024
10/03 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Belarus
30/06 - 2024
26/11 - 2024
19/04 - 2025
30/08 - 2025
21/05 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

VĐQG Belarus
24/10 - 2026
20/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
07/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây BATE Borisov

VĐQG Belarus
24/10 - 2026
18/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
Giao hữu
04/10 - 2026
VĐQG Belarus
20/09 - 2026
13/09 - 2026
07/09 - 2026
03/09 - 2026
31/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2516813456T T T T T
2Dinamo MinskDinamo Minsk2517442755T T T T T
3IslochIsloch2515732752T B H T T
4Dinamo BrestDinamo Brest2614571947T T T H T
5Neman GrodnoNeman Grodno261349743T T T B B
6FK VitebskFK Vitebsk261178640H T H T B
7GomelGomel2611781040B T B H B
8FC MinskFC Minsk2610412-334T B B B B
9Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino269611-333B T B T B
10Slavia MozyrSlavia Mozyr268711-231B B B T T
11FC BaranovichiFC Baranovichi267712-1628H B B B T
12Belshina BobruiskBelshina Bobruisk256613-1824H T B B T
13Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk265912-2024H B B B H
14BATE BorisovBATE Borisov264913-1421B T B B B
15Dnepr MogilevDnepr Mogilev2631112-1620H B B T H
16Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk264517-3817H T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow