Thứ Tư, 16/09/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs Belshina Bobruisk hôm nay 01-07-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 01/7

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

7 : 2

Belshina Bobruisk

Belshina Bobruisk

Hiệp một: 4-1
T7, 22:30 01/07/2023
Vòng 14 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fanen Akyam
2
Aleksandr Svirepa
6
Vladimir Khvashchinski
25
Vladimir Khvashchinski
36
Vladimir Khvashchinski
45+1'
Dusan Bakic
52
Kirill Leonovich
74
Vladislav Morozov
89
Vladislav Morozov
90+3'

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs Belshina Bobruisk

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
16/04 - 2022
27/08 - 2022
01/07 - 2023
26/11 - 2023
Giao hữu
10/02 - 2024
VĐQG Belarus
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

VĐQG Belarus
14/09 - 2026
07/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026
20/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
07/08 - 2026
31/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Belshina Bobruisk

VĐQG Belarus
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
14/08 - 2026
02/08 - 2026
05/07 - 2026
28/06 - 2026
20/06 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IslochIsloch2113622045T H T H T
2Maxline VitebskMaxline Vitebsk2011812141H T H H H
3Dinamo MinskDinamo Minsk2012441940B B T H B
4Dinamo BrestDinamo Brest2211471337B H B T T
5GomelGomel2210661336T H T T B
6Neman GrodnoNeman Grodno211047534T T T H T
7FC MinskFC Minsk221048434B B B T T
8FK VitebskFK Vitebsk22967133B T T B H
9Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino21768527B H T B B
10Slavia MozyrSlavia Mozyr21678-225T H B T B
11FC BaranovichiFC Baranovichi22679-1225B H T T H
12Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk22589-1323B B B H H
13BATE BorisovBATE Borisov21399-918H T B B H
14Belshina BobruiskBelshina Bobruisk214611-1618T B H H H
15Dnepr MogilevDnepr Mogilev2221010-1416H H H B H
16Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk222515-3511B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow