Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs Energetik-BGU hôm nay 02-11-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 4, 02/11

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

1 : 4

Energetik-BGU

Energetik-BGU

Hiệp một: 1-1
T4, 19:00 02/11/2022
Vòng 15 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksey Lavrik
9
Dusan Bakic
22
(Pen) Bobur Abdukhalikov
70
Ilya Grishchenko
72
Abdukodir Khusanov
74
Bobur Abdukhalikov
84

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs Energetik-BGU

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
Energetik-BGU
Energetik-BGU
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
12/09 - 2021
02/11 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
28/01 - 2023
VĐQG Belarus
21/05 - 2023
07/10 - 2023

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

VĐQG Belarus
07/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026
20/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
07/08 - 2026
31/07 - 2026
22/07 - 2026
17/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Energetik-BGU

Cúp quốc gia Belarus
13/07 - 2025
Hạng 2 Belarus
23/11 - 2024
17/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
12/10 - 2024
06/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IslochIsloch2012621942T T H T H
2Maxline VitebskMaxline Vitebsk1911712140T H T H H
3Dinamo MinskDinamo Minsk1912432040T B B T H
4GomelGomel2110651436B T H T T
5Dinamo BrestDinamo Brest2110471234T B H B T
6FC MinskFC Minsk221048434B B B T T
7FK VitebskFK Vitebsk21957132T B T T B
8Neman GrodnoNeman Grodno20947431B T T T H
9Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino20767627B B H T B
10Slavia MozyrSlavia Mozyr21678-225T H B T B
11FC BaranovichiFC Baranovichi21669-1224H B H T T
12Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk21579-1322B B B B H
13BATE BorisovBATE Borisov20389-917T H T B B
14Belshina BobruiskBelshina Bobruisk204511-1617H T B H H
15Dnepr MogilevDnepr Mogilev212910-1415B H H H B
16Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk212415-3510B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow