Thứ Tư, 29/07/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs Energetik-BGU hôm nay 02-11-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 4, 02/11

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

1 : 4

Energetik-BGU

Energetik-BGU

Hiệp một: 1-1
T4, 19:00 02/11/2022
Vòng 15 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksey Lavrik
9
Dusan Bakic
22
(Pen) Bobur Abdukhalikov
70
Ilya Grishchenko
72
Abdukodir Khusanov
74
Bobur Abdukhalikov
84

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs Energetik-BGU

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
Energetik-BGU
Energetik-BGU
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
12/09 - 2021
02/11 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
28/01 - 2023
VĐQG Belarus
21/05 - 2023
07/10 - 2023

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

Europa Conference League
22/07 - 2026
17/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
10/07 - 2026
VĐQG Belarus
03/07 - 2026
28/06 - 2026
22/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
21/05 - 2026

Thành tích gần đây Energetik-BGU

Cúp quốc gia Belarus
13/07 - 2025
Hạng 2 Belarus
23/11 - 2024
17/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
12/10 - 2024
06/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo MinskDinamo Minsk1410311433T T T H T
2Maxline VitebskMaxline Vitebsk149411731T B H T T
3IslochIsloch148421428H T T T T
4GomelGomel15753826B T H T H
5Dinamo BrestDinamo Brest15735924B T H T T
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino156541023H T T B B
7FC MinskFC Minsk15645122B H H B T
8Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk15564-321T T H T B
9Neman GrodnoNeman Grodno15636121T B B B H
10FK VitebskFK Vitebsk15555020T B H T T
11FC BaranovichiFC Baranovichi15447-1116T B H H T
12Slavia MozyrSlavia Mozyr15366-815H B H B B
13Dnepr MogilevDnepr Mogilev15258-1011B B T B B
14Belshina BobruiskBelshina Bobruisk14329-1311B H B B H
15BATE BorisovBATE Borisov14167-89H H B B B
16Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk141310-216B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow