B. Osei 3 | |
Saba Kharebashvili 32 | |
Leonardo Santos 37 | |
I. Siradze 52 | |
Manuel Pami 61 | |
G. Loria 72 | |
A. Gujabidze 79 | |
I. Iakobidze 80 | |
D. Ubilava 83 | |
N. Chikovani 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dinamo Tbilisi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Rustavi
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T H B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | B T T H H | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 11 | B T H H T | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T B H H B | |
| 6 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | H H H B T | |
| 7 | 8 | 1 | 6 | 1 | -2 | 9 | B H H H H | |
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | T B H H T | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | T B B B B | |
| 10 | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

