Chủ Nhật, 20/09/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Zagreb vs Sibenik hôm nay 15-05-2023

Giải VĐQG Croatia - Th 2, 15/5

Kết thúc
4 : 0

Sibenik

Sibenik

Hiệp một: 1-0
T2, 00:10 15/05/2023
Vòng 34 - VĐQG Croatia
Maksimir
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bruno Petkovic
32
Luka Ivanusec
54
Martin Baturina
55
Josip Knezevic (Thay: Ivan Dolcek)
62
Marko Soldo (Thay: Karlo Speljak)
62
Petar Bockaj (Thay: Robert Ljubicic)
64
Gabrijel Rukavina (Thay: Fran Topic)
64
Petar Bockaj
68
Josip Drmic (Thay: Bruno Petkovic)
74
Luka Menalo (Thay: Luka Ivanusec)
74
Moreno Zivkovic (Thay: Stefan Ristovski)
81
Josip Kvesic (Thay: Dario Canadjija)
89
Dino Skorup (Thay: Amer Hiros)
89
Josip Baturina (Thay: Haruki Arai)
89

Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs Sibenik

số liệu thống kê
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Sibenik
Sibenik
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
11/09 - 2021
28/11 - 2021
05/03 - 2022
16/05 - 2022
28/08 - 2022
06/11 - 2022
12/03 - 2023
Cúp quốc gia Croatia
05/04 - 2023
VĐQG Croatia
15/05 - 2023
17/08 - 2024
02/11 - 2024
08/02 - 2025
17/04 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

Europa League
17/09 - 2026
VĐQG Croatia
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
Champions League
27/08 - 2026
VĐQG Croatia
23/08 - 2026
Champions League
19/08 - 2026
VĐQG Croatia
15/08 - 2026
Champions League
12/08 - 2026
05/08 - 2026

Thành tích gần đây Sibenik

Cúp quốc gia Croatia
10/09 - 2025
VĐQG Croatia
25/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
H1: 0-0
02/05 - 2025
29/04 - 2025
23/04 - 2025
17/04 - 2025
11/04 - 2025
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split75111116T T T T T
2OsijekOsijek8512616B T B T H
3NK VarazdinNK Varazdin8431615B T H H H
4Dinamo ZagrebDinamo Zagreb6411713T T H T B
5RijekaRijeka6321311B T H T H
6NK Istra 1961NK Istra 1961823319T B H H T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva7214-47B B B B H
8SlavenSlaven8215-97T B T B H
9HNK GoricaHNK Gorica8125-75B B H B H
10RudesRudes8116-144T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow