Thứ Sáu, 21/08/2026
Maxime Bernauer (Thay: Raul Torrente)
9
Branko Pavic (Thay: Arijan Ademi)
19
Lukas Kacavenda (Kiến tạo: Arber Hoxha)
23
Alen Grgic (Kiến tạo: Adrian Liber)
56
Mihail Caimacov (Thay: Adriano Jagusic)
73
Dario Spikic (Thay: Arber Hoxha)
75
Marko Pjaca (Thay: Luka Stojkovic)
75
Martin Baturina (Thay: Nathanael Mbuku)
75
Marco Boras (Thay: Ivan Cubelic)
81
Marko Ascic (Thay: Luka Lucic)
89

Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs Slaven

số liệu thống kê
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Slaven
Slaven
60 Kiểm soát bóng 40
11 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 10
33 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Dinamo Zagreb vs Slaven

Tất cả (15)
89'

Luka Lucic rời sân và được thay thế bởi Marko Ascic.

81'

Ivan Cubelic rời sân và được thay thế bởi Marco Boras.

75'

Nathanael Mbuku rời sân và được thay thế bởi Martin Baturina.

75'

Luka Stojkovic rời sân và được thay thế bởi Marko Pjaca.

75'

Arber Hoxha rời sân và được thay thế bởi Dario Spikic.

73'

Adriano Jagusic rời sân và được thay thế bởi Mihail Caimacov.

56'

Adrian Liber đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Alen Grgic ghi bàn!

V À A A O O O - Alen Grgic ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23'

Arber Hoxha đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A O O O - Lukas Kacavenda ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Kacavenda ghi bàn!

19'

Arijan Ademi rời sân và được thay thế bởi Branko Pavic.

9'

Raul Torrente rời sân và được thay thế bởi Maxime Bernauer.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Dinamo Zagreb vs Slaven

Dinamo Zagreb (4-2-3-1): Danijel Zagorac (1), Sadegh Moharrami (2), Kévin Théophile-Catherine (28), Raúl Torrente (4), Ronaël Pierre-Gabriel (18), Lukas Kačavenda (8), Arijan Ademi (5), Nathanaël Mbuku (21), Luka Stojković (7), Arbër Hoxha (11), Sandro Kulenović (17)

Slaven (4-1-4-1): Ivan Susak (25), Antonio Bosec (33), Tomislav Bozic (6), Dominik Kovacic (4), Luka Lucic (35), Ljuban Crepulja (21), Adriano Jagusic (8), Ivan Cubelic (15), Adrian Liber (14), Alen Grgic (27), Igor Lepinjica (23)

Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
4-2-3-1
1
Danijel Zagorac
2
Sadegh Moharrami
28
Kévin Théophile-Catherine
4
Raúl Torrente
18
Ronaël Pierre-Gabriel
8
Lukas Kačavenda
5
Arijan Ademi
21
Nathanaël Mbuku
7
Luka Stojković
11
Arbër Hoxha
17
Sandro Kulenović
23
Igor Lepinjica
27
Alen Grgic
14
Adrian Liber
15
Ivan Cubelic
8
Adriano Jagusic
21
Ljuban Crepulja
35
Luka Lucic
4
Dominik Kovacic
6
Tomislav Bozic
33
Antonio Bosec
25
Ivan Susak
Slaven
Slaven
4-1-4-1
Thay người
9’
Raul Torrente
Maxime Bernauer
73’
Adriano Jagusic
Mihail Caimacov
19’
Arijan Ademi
Branko Pavić
81’
Ivan Cubelic
Marco Boras
75’
Arber Hoxha
Dario Špikić
89’
Luka Lucic
Marko Ascic
75’
Luka Stojkovic
Marko Pjaca
75’
Nathanael Mbuku
Martin Baturina
Cầu thủ dự bị
Leo Rimac
Zvonimir Katalinic
Dario Špikić
Luka Curkovic
Branko Pavić
Marko Ascic
Dino Peric
Dominik Martinovic
Mauro Perkovic
Mihail Caimacov
Noa Mikic
Leon Bosnjak
Marko Pjaca
Erik Ridjan
Jan Oliveras
Filip Kruselj
Martin Baturina
Marco Boras
Maxime Bernauer
Ivan Covic
Ivan Nevistić
Lucas Fernandes
Tomas Bakovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
25/09 - 2021
12/12 - 2021
20/03 - 2022
24/07 - 2022
02/10 - 2022
04/02 - 2023
16/04 - 2023
16/09 - 2023
04/12 - 2023
10/03 - 2024
19/05 - 2024
21/09 - 2024
07/12 - 2024
09/03 - 2025
11/05 - 2025
28/09 - 2025
14/12 - 2025
14/03 - 2026
17/05 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

Champions League
19/08 - 2026
VĐQG Croatia
15/08 - 2026
Champions League
12/08 - 2026
05/08 - 2026
VĐQG Croatia
01/08 - 2026
Champions League
29/07 - 2026
H1: 0-2 | HP: 1-0
22/07 - 2026
VĐQG Croatia
23/05 - 2026
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
13/05 - 2026

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
22/05 - 2026
H1: 0-0
17/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
17/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OsijekOsijek330089T T T
2NK VarazdinNK Varazdin330069T T T
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb220066T T
4NK LokomotivaNK Lokomotiva320126T T B
5NK Istra 1961NK Istra 1961311124B H T
6Hajduk SplitHajduk Split311104B H T
7RijekaRijeka2101-13T B
8HNK GoricaHNK Gorica3003-50B B B
9SlavenSlaven3003-80B B B
10RudesRudes3003-100B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow