Thứ Tư, 05/08/2026

Trực tiếp kết quả Diosgyori VTK vs Gyori ETO hôm nay 07-03-2022

Giải Hạng nhất Hungary - Th 2, 07/3

Kết thúc

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

2 : 0

Gyori ETO

Gyori ETO

Hiệp một: 1-0
T2, 02:00 07/03/2022
Vòng 26 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Norbert Konyves
38
Marton Eppel
55

Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Gyori ETO

số liệu thống kê
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Gyori ETO
Gyori ETO
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
13/09 - 2021
07/03 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
VĐQG Hungary
01/09 - 2024
14/12 - 2024
19/04 - 2025
19/10 - 2025
07/02 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

Hạng 2 Hungary
VĐQG Hungary
16/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Hungary
26/07 - 2026
Europa Conference League
22/07 - 2026
Champions League
15/07 - 2026
08/07 - 2026
Giao hữu
19/06 - 2026
VĐQG Hungary
16/05 - 2026
03/05 - 2026
27/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153H
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138H
10Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936B
11Soroksar SCSoroksar SC309813-535T
12BudafokBudafok309813-935
13FC AjkaFC Ajka3081111-735T
14BekescsabaBekescsaba308913-833
15GyirmotGyirmot3071013-531T
16TatabanyaTatabanya306618-3224
17Fehervar FCFehervar FC210123T B
18Diosgyori VTKDiosgyori VTK110013T
19Nagykanizsa TE 1866 MavNagykanizsa TE 1866 Mav210103B T
20Karcag SEKarcag SE202002H H
21Tiszakecske FCTiszakecske FC202002H H
22Kecskemeti TEKecskemeti TE2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow