V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Mykhailo Meskhi 11 | |
Ronald Schuszter 30 | |
Janos Ferenczi (Thay: Meshack Ubochioma) 43 | |
Anderson Esiti 45+1' | |
Lamin Colley 45+6' | |
(Pen) Balint Kartik 45+7' | |
Mate Sajban (Thay: Bence Babos) 46 | |
Ante Roguljic (Thay: Agoston Benyei) 46 | |
Lamin Colley 56 | |
Lamin Colley 57 | |
Vince Nyiri 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Diosgyori VTK vs Kazincbarcika SC
V À A A A O O O - Vince Nyiri đã ghi bàn!
THẺ ĐỎ! - Lamin Colley nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Lamin Colley nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Agoston Benyei rời sân và được thay thế bởi Ante Roguljic.
Bence Babos rời sân và được thay thế bởi Mate Sajban.
Hiệp hai đã bắt đầu.
V À A A O O O - Balint Kartik từ Kazincbarcikai BSC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lamin Colley.
Thẻ vàng cho Anderson Esiti.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Meshack Ubochioma rời sân và được thay thế bởi Janos Ferenczi.
Thẻ vàng cho Ronald Schuszter.
V À A A A O O O Kazincbarcikai BSC ghi bàn.
V À A A O O O - Mykhailo Meskhi đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Kazincbarcika SC


Đội hình xuất phát Diosgyori VTK vs Kazincbarcika SC
Diosgyori VTK (4-1-4-1): Karlo Sentic (30), Bence Szakos (85), Csaba Szatmari (3), Bence Bardos (6), Szilard Bokros (22), Anderson Esiti (44), Bence Babos (74), Agoston Benyei (20), Alex Vallejo (50), Milan Peto (23), Lamin Colley (11)
Kazincbarcika SC (4-4-2): Botond Kocsis (89), Vince Tobias Nyiri (17), Laszlo Racz (5), Kacper Radkowski (21), Zsombor Nagy (4), Ronald Schuszter (18), Mikhaylo Mamukovych Meskhi (23), Balint Jozsef Kartik (10), Meshack Ubochioma (70), Norbert Konyves (42), Maksym Pukhtieiev (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Agoston Benyei Ante Roguljic | 43’ | Meshack Ubochioma Janos Ferenczi |
| 46’ | Bence Babos Mate Sajban | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabor Megyeri | Istvan Juhasz | ||
Peter Ambrose | Levente Kristof Balazsi | ||
Gergo Holdampf | Daniel Gyollai | ||
Aboubakar Keita | Nimrod Baranyai | ||
Bence Komlosi | Janos Ferenczi | ||
Mate Masco | Eduvie Ikoba | ||
Ante Roguljic | Milán Gábo Klausz | ||
Mate Sajban | Marcell Major | ||
Ivan Saponjic | Kristof Polgar | ||
Mark Tamas | Semir Smajlagic | ||
Zeteny Varga | Gergo Szoke | ||
Bence Trencsenyi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
Thành tích gần đây Kazincbarcika SC
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 7 | 4 | 23 | 49 | H T T T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 9 | 43 | T B H H T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | -6 | 38 | T B H T T | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 7 | 38 | T T H H T | |
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 9 | 37 | B B B B H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 25 | 8 | 6 | 11 | -8 | 30 | B T T B H | |
| 9 | 25 | 7 | 7 | 11 | -9 | 28 | T T H T B | |
| 10 | 25 | 7 | 6 | 12 | -9 | 27 | B H B H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -9 | 25 | H T B H H | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -29 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch