Thẻ vàng cho Daniel Stensson.
Daniel Stensson 39 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Djurgaarden vs Elfsborg
Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Rinne (35), Adam Ståhl (18), Miro Tehno (5), Jacob Une (4), Piotr Johansson (2), Daniel Stensson (13), Matias Siltanen (20), Patric Aslund (8), Bo Asulv Hegland (16), Jeppe Okkels (19), Kristian Stromland Lien (9)
Elfsborg (4-2-3-1): Isak Pettersson (31), Alexander Jensen (16), Rasmus Wikström (6), Thomas Isherwood (4), Niklas Hult (23), Julius Magnusson (18), Simon Olsson (10), Momoh Kamara (29), Julius Beck (19), Arbër Zeneli (9), Leo Hakan Ostman (21)

Djurgaarden
4-2-3-1
35
Jacob Rinne
18
Adam Ståhl
5
Miro Tehno
4
Jacob Une
2
Piotr Johansson
13
Daniel Stensson
20
Matias Siltanen
8
Patric Aslund
16
Bo Asulv Hegland
19
Jeppe Okkels
9
Kristian Stromland Lien
21
Leo Hakan Ostman
9
Arbër Zeneli
19
Julius Beck
29
Momoh Kamara
10
Simon Olsson
18
Julius Magnusson
23
Niklas Hult
4
Thomas Isherwood
6
Rasmus Wikström
16
Alexander Jensen
31
Isak Pettersson

Elfsborg
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdul Abdulmalik | Oladimeji Abdulmuiz | ||
Alexander Anderson | Jonathan Esenga | ||
Oskar Fallenius | Viggo Elfstrom | ||
Alexander Johansson | Simon Hedlund | ||
Lukas Henrik Jonsson | Dion Krasniqi | ||
Peter Langhoff | Theo Sander | ||
Max Larsson | Ossian Nordvall | ||
Mikael Marques | Ari Sigurpalsson | ||
Charlie Rosenqvist | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 3 | 3 | 24 | 51 | B B T T T | |
| 2 | 22 | 13 | 3 | 6 | 27 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 12 | 4 | 5 | 28 | 40 | T T B H T | |
| 4 | 22 | 9 | 9 | 4 | 5 | 36 | T T B H H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | T H T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | H T B T T | |
| 7 | 22 | 9 | 7 | 6 | -2 | 34 | T T H B H | |
| 8 | 22 | 10 | 3 | 9 | 4 | 33 | B T H T B | |
| 9 | 22 | 9 | 5 | 8 | -10 | 32 | H T T T T | |
| 10 | 21 | 7 | 6 | 8 | 5 | 27 | B B T H B | |
| 11 | 22 | 7 | 6 | 9 | -6 | 27 | T B T B B | |
| 12 | 21 | 5 | 7 | 9 | -8 | 22 | B B B H H | |
| 13 | 22 | 5 | 4 | 13 | -11 | 19 | B H B B B | |
| 14 | 21 | 5 | 4 | 12 | -14 | 19 | T B B T B | |
| 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | -24 | 15 | H B H B B | |
| 16 | 22 | 2 | 6 | 14 | -25 | 12 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch