Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Dobrudzha Dobrich vs Septemvri Sofia hôm nay 09-03-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 4, 09/3

Kết thúc

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

1 : 1

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

Hiệp một: 0-0
T4, 20:30 09/03/2022
Vòng 26 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Dobrudzha Dobrich vs Septemvri Sofia

số liệu thống kê
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
22/08 - 2021
09/03 - 2022
23/10 - 2023
03/05 - 2024
VĐQG Bulgaria
18/08 - 2025
08/02 - 2026
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

Hạng 2 Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
27/09 - 2026
06/09 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
27/10 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
17/10 - 2026
VĐQG Bulgaria
11/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
04/09 - 2026
28/08 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II148421628T T H H T
2PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas148421428T T T H T
3Vihren SandanskiVihren Sandanski147521326B T B H H
4Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa14653323T H H T T
5YantraYantra14725523B B T H T
6FratriaFratria13643622H T T B B
7BeroeBeroe14635321B T B T B
8Spartak PlevenSpartak Pleven14626-920T B H T T
9HebarHebar14626520T B T T B
10PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov14554220T T H B H
11EtarEtar13625120B B T B T
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II13544419H B T T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa14536-218B H T H B
14NesebarNesebar14536118T B H B B
15MontanaMontana14428-1114B B B T B
16Sportist SvogeSportist Svoge14266-512T B B H H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad140113-331B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow