Jost Pisek 4 | |
Tomislav Jagic 28 | |
Filip Stuparevic 42 | |
Zan Baskera (Thay: Loren Maruzin) 58 | |
Rok Schaubach (Thay: Mario Subaric) 58 | |
Zan Baskera 61 | |
Luka Dovzan Karahodzic (Thay: Danijel Sturm) 61 | |
(og) Aleksandar Zeljkovic 64 | |
Stanislav Krapukhin (Thay: Gal Gorenak) 73 | |
Nick Perc (Thay: Mario Krstovski) 73 | |
Marko Brkljaca (Thay: Janez Pisek) 73 | |
Bamba Susso (Thay: Tin Matic) 82 | |
Zeni Husmani (Thay: Dario Kolobaric) 88 | |
Edvin Krupic (Thay: Filip Stuparevic) 88 | |
Rok Schaubach 89 | |
Luka Koblar 90+4' |
Thống kê trận đấu Domzale vs Aluminij
số liệu thống kê

Domzale

Aluminij
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Domzale vs Aluminij
| Thay người | |||
| 61’ | Danijel Sturm Luka Dovzan Karahodzic | 58’ | Loren Maruzin Zan Baskera |
| 73’ | Mario Krstovski Nick Perc | 58’ | Mario Subaric Rok Schaubach |
| 88’ | Filip Stuparevic Edvin Krupic | 73’ | Gal Gorenak Stanislav Krapukhin |
| 88’ | Dario Kolobaric Zeni Husmani | 73’ | Janez Pisek Marko Brkljaca |
| 82’ | Tin Matic Bamba Susso | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gasper Tratnik | Miklos Barnabas Tanyi | ||
Luka Topalovic | Tom Kljun | ||
Luka Dovzan Karahodzic | Dejan Sarac | ||
Abraham Nwankwo | Stanislav Krapukhin | ||
Edvin Krupic | Bamba Susso | ||
Nick Perc | Artem Bilyi | ||
Lukas Hempt | Zan Baskera | ||
Tom Alen Tolic | Marko Brkljaca | ||
Zeni Husmani | Rok Schaubach | ||
Josip Hmura | Filip Kosi | ||
Belmin Bobaric | Kristijan Zupic | ||
Jan Petek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch