Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Domzale vs Maribor hôm nay 23-02-2023

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 23/2

Kết thúc

Domzale

Domzale

1 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-0
T5, 23:30 23/02/2023
Vòng 23 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Domzale
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abraham Nwankwo
5
Max Watson
45+4'
(Pen) Franko Kovacevic
45+6'
Ziga Repas (Thay: Abraham Nwankwo)
46
Bartol Barisic (Thay: Mirza Hasanbegovic)
57
Arnel Jakupovic (Thay: Marko Bozic)
67
Marin Lausic (Thay: Aljaz Antolin)
67
Bartol Barisic
73
Zan Vipotnik
74
Daniel Offenbacher (Thay: Jost Pisek)
80
Slobodan Vuk (Thay: Franko Kovacevic)
80
Rok Kronaveter (Thay: Ivan Brnic)
83
Daniel Offenbacher
85
Mirko Mutavcic
90+3'

Thống kê trận đấu Domzale vs Maribor

số liệu thống kê
Domzale
Domzale
Maribor
Maribor
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 6
28 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
26/07 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-1
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2021
H1: 0-1
VĐQG Slovenia
12/12 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 0-2
15/08 - 2022
H1: 1-1
23/10 - 2022
H1: 0-1
23/02 - 2023
H1: 1-0
23/04 - 2023
H1: 0-0
27/08 - 2023
H1: 1-1
04/11 - 2023
H1: 1-1
02/03 - 2024
H1: 2-0
28/04 - 2024
H1: 0-1
21/07 - 2024
H1: 2-0
30/09 - 2024
H1: 0-2
01/02 - 2025
H1: 2-0
07/04 - 2025
H1: 0-0
28/07 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow