Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Domzale vs Maribor hôm nay 03-04-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 03/4

Kết thúc

Domzale

Domzale

0 : 2

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-2
CN, 01:15 03/04/2022
Vòng 29 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Domzale
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ognjen Mudrinski
8
Ognjen Mudrinski
45
Ziga Repas (Thay: Alen Jurilj)
46
Djorde Ivanovic
58
Rok Sirk (Thay: Ognjen Mudrinski)
66
Slobodan Vuk (Thay: Benjamin Markus)
66
Ignacio Guerrico (Thay: Nino Zugelj)
66
Enes Alic
69
Marko Alvir (Thay: Rok Kronaveter)
76
Aljaz Antolin (Thay: Djorde Ivanovic)
76
Matej Podlogar (Thay: Enes Alic)
82
Martin Milec
84

Thống kê trận đấu Domzale vs Maribor

số liệu thống kê
Domzale
Domzale
Maribor
Maribor
4 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 1
13 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
26/07 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-1
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2021
H1: 0-1
VĐQG Slovenia
12/12 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 0-2
15/08 - 2022
H1: 1-1
23/10 - 2022
H1: 0-1
23/02 - 2023
H1: 1-0
23/04 - 2023
H1: 0-0
27/08 - 2023
H1: 1-1
04/11 - 2023
H1: 1-1
02/03 - 2024
H1: 2-0
28/04 - 2024
H1: 0-1
21/07 - 2024
H1: 2-0
30/09 - 2024
H1: 0-2
01/02 - 2025
H1: 2-0
07/04 - 2025
H1: 0-0
28/07 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow