Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Domzale vs NK Bravo hôm nay 15-04-2023

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 15/4

Kết thúc

Domzale

Domzale

2 : 2

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 0-1
T7, 22:30 15/04/2023
Vòng 32 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Domzale
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emir Saitoski
11
Luka Stor (Kiến tạo: Martin Kramaric)
35
Jost Pisek
39
Andrej Duric
42
Matej Podlogar (Thay: Elmedin Fazlic)
46
Awosanya (Thay: Emir Saitoski)
46
Martin Kramaric
52
Matija Orbanic
52
(Pen) Franko Kovacevic
53
Benjamin Markus (Thay: Zeni Husmani)
67
Bartol Barisic (Kiến tạo: Franko Kovacevic)
68
David Flakus Bosilj (Thay: Gasper Trdin)
75
Daniel Offenbacher (Thay: Luka Topalovic)
78
Nermin Hodzic
80
Zan Trontelj (Thay: Mark Spanring)
82
Denis Busnja (Thay: Tamar Svetlin)
82
Maro Katinic (Kiến tạo: Martin Kramaric)
85
Luka Marjanac (Thay: Luka Stor)
90

Thống kê trận đấu Domzale vs NK Bravo

số liệu thống kê
Domzale
Domzale
NK Bravo
NK Bravo
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
15/01 - 2021
VĐQG Slovenia
14/08 - 2021
23/10 - 2021
26/02 - 2022
Cúp quốc gia Slovenia
20/04 - 2022
VĐQG Slovenia
24/04 - 2022
06/08 - 2022
15/10 - 2022
19/02 - 2023
15/04 - 2023
30/07 - 2023
30/09 - 2023
10/02 - 2024
07/04 - 2024
15/09 - 2024
29/11 - 2024
16/03 - 2025
18/05 - 2025
15/09 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
29/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper137421225B T H T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK BravoNK Bravo13553120T T B H H
5NaftaNafta13535218T B T H H
6AluminijAluminij14455817H B B H T
7NK CeljeNK Celje12453117B H T H H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje13337-1012B T B B H
9MuraMura13265-1112B H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow