Mark Zabukovnik 43 | |
Denis Popovic 45+1' | |
Arnel Jakupovic (Thay: Emir Saitoski) 46 | |
Ziga Repas 54 | |
Christian Schoissengeyr (Thay: Ivan Durdov) 58 | |
Lovro Bizjak 59 | |
Gregor Bajde (Kiến tạo: Lovro Bizjak) 62 | |
Franko Kovacevic (Kiến tạo: Janez Pisek) 64 | |
Vasilije Janjicic (Thay: Nino Kouter) 68 | |
Bartol Barisic (Thay: Franko Kovacevic) 73 | |
Nikola Jovicevic (Thay: Ziga Repas) 78 | |
Lukas Macak (Thay: Gregor Bajde) 80 | |
Tin Matic (Thay: Lovro Bizjak) 88 | |
David Zec 90+3' | |
Matej Podlogar (Kiến tạo: Arnel Jakupovic) 90+4' | |
Denis Popovic 90+5' |
Thống kê trận đấu Domzale vs NK Celje
số liệu thống kê

Domzale

NK Celje
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
11 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Domzale vs NK Celje
| Thay người | |||
| 46’ | Emir Saitoski Arnel Jakupovic | 68’ | Nino Kouter Vasilije Janjicic |
| 58’ | Ivan Durdov Christian Schoissengeyr | 80’ | Gregor Bajde Lukas Macak |
| 73’ | Franko Kovacevic Bartol Barisic | 88’ | Lovro Bizjak Tin Matic |
| 78’ | Ziga Repas Nikola Jovicevic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Topalovic | Nejc Ajhmajer | ||
Gasper Tratnik | Zan Flis | ||
Domen Zajsek | Vasilije Janjicic | ||
Bartol Barisic | Metod Jurhar | ||
Mark Strajnar | Lukas Macak | ||
Christian Schoissengeyr | Tin Matic | ||
Nikola Jovicevic | Nino Milic | ||
Arnel Jakupovic | Dusan Stojinovic | ||
Matic Vrbanec | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch