David Zec 26 | |
Damjan Vuklisevic (Thay: Nino Milic) 46 | |
Tamar Svetlin 50 | |
Nermin Hodzic (Thay: Mirko Mutavcic) 58 | |
Jost Pisek (Thay: Luka Topalovic) 58 | |
Ranaldo Biggs (Thay: Gasper Cerne) 58 | |
Mario Kvesic (Thay: Nino Kouter) 59 | |
Matic Vrbanec (Thay: Klemen Nemanic) 59 | |
Denis Popovic (Thay: Gregor Bajde) 67 | |
Egor Prutsev (Thay: Aljosa Matko) 67 | |
Belmin Bobaric (Thay: Jan Dapo) 69 | |
Ziga Repas 82 | |
Belmin Bobaric 85 | |
Mirza Hasanbegovic (Thay: Sacha Marasovic) 87 |
Thống kê trận đấu Domzale vs NK Celje
số liệu thống kê

Domzale

NK Celje
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
13 Phát bóng 14
Đội hình xuất phát Domzale vs NK Celje
| Thay người | |||
| 58’ | Gasper Cerne Ranaldo Biggs | 46’ | Nino Milic Damjan Vuklisevic |
| 58’ | Mirko Mutavcic Nermin Hodzic | 59’ | Klemen Nemanic Matic Vrbanec |
| 58’ | Luka Topalovic Jost Pisek | 59’ | Nino Kouter Mario Kvesic |
| 69’ | Jan Dapo Belmin Bobaric | 67’ | Aljosa Matko Egor Prutsev |
| 87’ | Sacha Marasovic Mirza Hasanbegovic | 67’ | Gregor Bajde Denis Popovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ranaldo Biggs | Lovro Bizjak | ||
Belmin Bobaric | Damjan Vuklisevic | ||
Amadej Brecl | Matic Vrbanec | ||
Mirza Hasanbegovic | Karlo Speljak | ||
Nermin Hodzic | Egor Prutsev | ||
Benjamin Markus | Denis Popovic | ||
Abraham Nwankwo | Matko Obradovic | ||
Daniel Offenbacher | Lukas Macak | ||
Jost Pisek | Julien Lamy | ||
Denny Tiganj | Mario Kvesic | ||
Nejc Klasnja | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch