Armandas Kucys 3 | |
Mario Kvesic (Thay: Luka Bobicanec) 62 | |
Clement Lhernault (Thay: Aljosa Matko) 62 | |
Ivan Brnic 65 | |
Nermin Hodzic (Thay: Abraham Nwankwo) 65 | |
Slavko Bralic (Thay: Nino Kouter) 69 | |
Dejan Lazarevic (Thay: Rene Prodanovic) 71 | |
Luka Baruca (Thay: Haris Vuckic) 71 | |
Svit Seslar 79 | |
Marco Dulca (Thay: Tamar Svetlin) 81 | |
Nick Perc (Thay: Mario Krstovski) 81 | |
Edmilson de Paula Santos Filho (Thay: Armandas Kucys) 81 | |
Lovro Grajfoner (Thay: Marcel Lorber) 82 |
Thống kê trận đấu Domzale vs NK Celje
số liệu thống kê

Domzale

NK Celje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Domzale vs NK Celje
Domzale: Ajdin Mulalic (84), Abraham Nwankwo (20), Nino Milic (19), Daniel Offenbacher (8), Danijel Sturm (7), Rene Prodanovic (86), Tom Alen Tolic (80), Marcel Lorber (55), Behar Feta (21), Mario Krstovski (11), Haris Vuckic (10)
NK Celje: Matjaz Rozman (22), Damjan Vuklisevic (3), Juanjo Nieto (2), David Zec (6), Tamar Svetlin (88), Svit Seslar (11), Nino Kouter (10), Luka Bobicanec (8), Armandas Kucys (47), Aljosa Matko (7), Ivan Brnic (77)
| Thay người | |||
| 65’ | Abraham Nwankwo Nermin Hodzic | 62’ | Aljosa Matko Clement Lhernault |
| 71’ | Haris Vuckic Luka Baruca | 62’ | Luka Bobicanec Mario Kvesic |
| 71’ | Rene Prodanovic Dejan Lazarevic | 69’ | Nino Kouter Slavko Bralic |
| 81’ | Mario Krstovski Nick Perc | 81’ | Tamar Svetlin Marco Dulca |
| 82’ | Marcel Lorber Lovro Grajfoner | 81’ | Armandas Kucys Edmilson Filho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Belmin Bobaric | Slavko Bralic | ||
Luka Baruca | Jost Pisek | ||
Luka Kambic | Marco Dulca | ||
Tomi Gobec | Matija Kavcic | ||
Lovro Grajfoner | Edmilson Filho | ||
Gasper Cerne | Clement Lhernault | ||
Nick Perc | Artem Sholar | ||
Dejan Lazarevic | Mario Kvesic | ||
Nermin Hodzic | Kolar | ||
Rene Rantusa Lampreht | |||
Benjamin Maticic | |||
Tilen Golic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch