Tomislav Tomic 20 | |
Zeni Husmani 29 | |
Enes Alic 40 | |
Aldair 41 | |
Mustafa Nukic 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 12 | 25 | B T H T T | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 24 | H T H B B | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 22 | B H T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 1 | 20 | T T B H H | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | T B T H H | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 8 | 17 | H B B H T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | B H T H H | |
| 8 | 13 | 3 | 3 | 7 | -10 | 12 | B T B B H | |
| 9 | 13 | 2 | 6 | 5 | -11 | 12 | B H H H H | |
| 10 | 13 | 1 | 5 | 7 | -14 | 8 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

