Janez Pisek 6 | |
Benjamin Markus 36 | |
Ivan Prtajin (Thay: Mario Kvesic) 47 | |
Almedin Ziljkic (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 47 | |
Michael Pavlovic (Thay: Aljaz Krefl) 47 | |
Michael Pavlovic (Thay: Robert Mudrazija) 47 | |
Nik Prelec (Thay: Mustafa Nukic) 68 | |
Andraz Zinic (Thay: Mitja Ilenic) 74 | |
Marko Martinovic (Thay: Benjamin Markus) 74 | |
Matej Podlogar (Thay: Senijad Ibricic) 83 | |
Nick Perc (Thay: Alen Jurilj) 83 | |
Gaber Dobrovoljc (Thay: Enes Alic) 90 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Domzale

Olimpija Ljubljana
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
36 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch