Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Domzale vs Radomlje hôm nay 10-09-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 10/9

Kết thúc

Domzale

Domzale

3 : 1

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-1
T7, 01:15 10/09/2022
Vòng 9 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Domzale
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Ivan Durdov
43
Emir Saitoski (Thay: Ziga Repas)
46
Ivan Durdov
49
Emir Saitoski
54
Franko Kovacevic
63
Nedim Hadzic (Thay: Madzid Sosic)
67
Nick Perc (Thay: Franko Kovacevic)
70
Mark Strajnar (Thay: Enes Alic)
70
Leon Sever (Thay: Luka Cerar)
71
Klemen Justin (Thay: Samsindin Ouro)
77
Ivan Durdov
81
Mark Barisic (Thay: Ivan Durdov)
82
Leon Sever
83
Mario Cuic
85
Matej Podlogar (Thay: Arnel Jakupovic)
89
Mark Barisic
90+3'

Thống kê trận đấu Domzale vs Radomlje

số liệu thống kê
Domzale
Domzale
Radomlje
Radomlje
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
10/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
21/05 - 2023
17/09 - 2023
02/12 - 2023
14/03 - 2024
11/05 - 2024
03/08 - 2024
20/10 - 2024
17/02 - 2025
14/04 - 2025
01/08 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 2-2
21/09 - 2026
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper137421225B T H T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK BravoNK Bravo13553120T T B H H
5NaftaNafta13535218T B T H H
6AluminijAluminij14455817H B B H T
7NK CeljeNK Celje12453117B H T H H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje13337-1012B T B B H
9MuraMura13265-1112B H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow