Thẻ vàng cho Robbie Gotts.
Kasey Palmer (Kiến tạo: Jordan Clark) 27 | |
Jordan Clark 41 | |
Brandon Hanlan (Kiến tạo: Owen Bailey) 60 | |
B. Close 66 | |
B. Close (Thay: J. Sterry) 66 | |
Ben Close (Thay: Jamie Sterry) 66 | |
Harry Clifton (Thay: Elliot Lee) 66 | |
Jake Richards (Thay: Davy van den Berg) 66 | |
Kasey Palmer 68 | |
Liam Walsh 72 | |
George Saville (Thay: Kasey Palmer) 73 | |
Cohen Bramall (Thay: Emilio Lawrence) 73 | |
Devante Cole (Thay: Nahki Wells) 73 | |
Robbie Gotts 90+4' |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Luton Town


Diễn biến Doncaster Rovers vs Luton Town
Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Devante Cole.
Emilio Lawrence rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.
Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi George Saville.
Thẻ vàng cho Liam Walsh.
Thẻ vàng cho Kasey Palmer.
Davy van den Berg rời sân và anh được thay thế bởi Jake Richards.
Elliot Lee rời sân và anh được thay thế bởi Harry Clifton.
Jamie Sterry rời sân và anh được thay thế bởi Ben Close.
Owen Bailey đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brandon Hanlan đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jordan Clark.
Jordan Clark đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Kasey Palmer đã ghi bàn!
Việt vị, Luton Town. Nahki Wells đã bị bắt lỗi việt vị.
Trận đấu tiếp tục. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Trận đấu bị gián đoạn do chấn thương của Kasey Palmer (Luton Town).
Phạm lỗi bởi Jack Senior (Doncaster Rovers).
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Luton Town
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Zander Clark (1), Jamie Sterry (2), Neill Byrne (12), Matty Pearson (5), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Elliot Lee (18), Glenn Middleton (17), Brandon Hanlan (9)
Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Isaiah Jones (25), Nigel Lonwijk (17), Hakeem Odoffin (16), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Davy van den Berg (6), Kasey Palmer (54), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Nahki Wells (21)


| Thay người | |||
| 66’ | Elliot Lee Harry Clifton | 66’ | Davy van den Berg Jake Richards |
| 66’ | Jamie Sterry Ben Close | 73’ | Nahki Wells Devante Cole |
| 73’ | Kasey Palmer George Saville | ||
| 73’ | Emilio Lawrence Cohen Bramall | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thimothée Lo-Tutala | James Shea | ||
Jay McGrath | Kal Naismith | ||
Jordan Gibson | Devante Cole | ||
Billy Sharp | George Saville | ||
Harry Clifton | Jake Richards | ||
Ben Close | Gideon Kodua | ||
Hakeeb Adelakun | Cohen Bramall | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 8 | 5 | 35 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 22 | 7 | 7 | 30 | 73 | T B T B H | |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 17 | 64 | H H H T T | |
| 4 | 35 | 18 | 7 | 10 | 6 | 61 | T B T B T | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 36 | 16 | 7 | 13 | 10 | 55 | B B T B T | |
| 7 | 36 | 14 | 12 | 10 | 6 | 54 | H H T T B | |
| 8 | 35 | 15 | 9 | 11 | 2 | 54 | T B T T B | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T T B | |
| 10 | 36 | 16 | 4 | 16 | 3 | 52 | T T B T T | |
| 11 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B H H B H | |
| 12 | 34 | 13 | 9 | 12 | 0 | 48 | B T B T H | |
| 13 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 14 | 34 | 13 | 7 | 14 | -6 | 46 | H B T H T | |
| 15 | 34 | 11 | 11 | 12 | 3 | 44 | B B H H T | |
| 16 | 36 | 11 | 9 | 16 | -3 | 42 | H B H B B | |
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | H T B H B | |
| 18 | 35 | 11 | 7 | 17 | -20 | 40 | T T B B H | |
| 19 | 35 | 11 | 6 | 18 | -12 | 39 | B T B B T | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -14 | 38 | B T H B H | |
| 21 | 35 | 9 | 11 | 15 | -14 | 38 | T B T H B | |
| 22 | 35 | 9 | 8 | 18 | -15 | 35 | B B T H B | |
| 23 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B H B | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch