Thẻ vàng cho Jack Senior.
Matthew Phillips 9 | |
B. Sharp (Thay: E. Lee) 45 | |
J. Sterry (Thay: T. Nixon) 45 | |
H. Adelakun (Thay: S. Grehan) 45 | |
Jay McGrath 45+3' | |
Billy Sharp (Thay: Elliot Lee) 46 | |
Jamie Sterry (Thay: Tom Nixon) 46 | |
Hakeeb Adelakun (Thay: Sean Grehan) 46 | |
Saxon Earley 60 | |
Dan Butler (Thay: Saxon Earley) 67 | |
Billy Sharp (Kiến tạo: Hakeeb Adelakun) 69 | |
Jack Senior 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Doncaster Rovers vs Stevenage
Hakeeb Adelakun đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Billy Sharp đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Saxon Earley rời sân và được thay thế bởi Dan Butler.
Thẻ vàng cho Saxon Earley.
Sean Grehan rời sân và được thay thế bởi Hakeeb Adelakun.
Tom Nixon rời sân và được thay thế bởi Jamie Sterry.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jay McGrath.
V À A A O O O - Matthew Phillips ghi bàn!
V À A A O O O O Stevenage ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Stevenage


Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Stevenage
Doncaster Rovers (3-5-2): Thimothée Lo-Tutala (29), Seán Grehan (27), Matty Pearson (5), Jay McGrath (6), Tom Nixon (16), Tom Nixon (16), George Broadbent (8), Owen Bailey (4), Darren Robinson (20), Jack Senior (23), Brandon Hanlan (9), Elliot Lee (18)
Stevenage (4-4-2): Filip Marschall (1), Jasper Pattenden (17), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Saxon Earley (14), Dan Kemp (10), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Elliot Lee Billy Sharp | 67’ | Saxon Earley Dan Butler |
| 46’ | Sean Grehan Hakeeb Adelakun | ||
| 46’ | Tom Nixon Jamie Sterry | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zander Clark | Taye Ashby-Hammond | ||
Jamie Sterry | Dan Butler | ||
Billy Sharp | Jordan Houghton | ||
Harry Clifton | Dan Sweeney | ||
Bayley McCann | Chem Campbell | ||
Kasper Williams | Joe Knight | ||
Hakeeb Adelakun | Beryly Lubala | ||
Jamie Sterry | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 29 | 10 | 5 | 45 | 97 | T T T H T | |
| 2 | 44 | 26 | 10 | 8 | 37 | 88 | H T H T T | |
| 3 | 44 | 19 | 17 | 8 | 19 | 74 | T H B T H | |
| 4 | 44 | 21 | 11 | 12 | 12 | 74 | T H T H B | |
| 5 | 44 | 21 | 10 | 13 | 6 | 73 | T T B H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T T B H T | |
| 7 | 44 | 19 | 11 | 14 | 10 | 68 | H T T H T | |
| 8 | 44 | 20 | 7 | 17 | 10 | 67 | B T H T H | |
| 9 | 44 | 17 | 13 | 14 | 9 | 64 | H T H H H | |
| 10 | 44 | 16 | 14 | 14 | 5 | 62 | T H B B B | |
| 11 | 44 | 16 | 12 | 16 | 11 | 60 | T B B H B | |
| 12 | 43 | 14 | 16 | 13 | 8 | 58 | H B H H T | |
| 13 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B B T T B | |
| 14 | 43 | 14 | 14 | 15 | -3 | 56 | B T H H B | |
| 15 | 44 | 14 | 14 | 16 | -7 | 56 | H T T T H | |
| 16 | 44 | 15 | 9 | 20 | -13 | 54 | T T B T T | |
| 17 | 44 | 15 | 7 | 22 | -2 | 52 | B H B B H | |
| 18 | 44 | 13 | 13 | 18 | -10 | 52 | B H H T H | |
| 19 | 44 | 14 | 9 | 21 | -11 | 51 | H B B H B | |
| 20 | 44 | 14 | 8 | 22 | -18 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 44 | 12 | 12 | 20 | -8 | 48 | H B T H H | |
| 22 | 44 | 10 | 10 | 24 | -29 | 40 | B B B T B | |
| 23 | 43 | 9 | 12 | 22 | -23 | 39 | T H T H B | |
| 24 | 43 | 9 | 8 | 26 | -29 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch