Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Doncaster Rovers vs Stockport County hôm nay 21-10-2026

Giải Hạng 3 Anh - Th 4, 21/10

Kết thúc

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

0 : 2

Stockport County

Stockport County

Hiệp một: 0-0
T4, 01:45 21/10/2026
Vòng 12 - Hạng 3 Anh
Eco-Power Stadium
 
O. Bailey
21
Grant Samuel McCann
34
J. Diamond
49
M. Jobe
53
(Pen) O. Norwood
58
K. Wootton
59
L. Fiorini (Thay: L. Bate)
60
J. Dacres-Cogley (Thay: B. Osborn)
60
W. Keane (Thay: B. Hanlan)
62
H. Adelakun (Thay: J. McGrath)
67
I. Hutchinson (Thay: A. May)
67
M. Mandron (Thay: K. Wootton)
70
E. Ennis (Thay: R. Glover)
70
D. Robinson (Thay: G. Broadbent)
76
H. Clifton (Thay: L. Ayinde)
76
A. Sidibeh (Thay: J. Diamond)
80
D. Robinson
90+1'

Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Stockport County

số liệu thống kê
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
Stockport County
Stockport County
33 Kiểm soát bóng 67
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 27
3 Chuyền dài 5
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 4

Diễn biến Doncaster Rovers vs Stockport County

Tất cả (98)
90+6'

Hiệp hai kết thúc, Doncaster Rovers 0, Stockport County 2.

90+5'

Isaac Hutchinson (Doncaster Rovers) phạm lỗi.

90+5'

Lewis Fiorini (Stockport County) giành được một quả đá phạt ở cánh trái.

90+2'

Bayley McCann (Doncaster Rovers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

90+2'

Seán Grehan (Doncaster Rovers) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

90+2'

Ethan Ennis (Stockport County) phạm lỗi.

90+1' Darren Robinson (Doncaster Rovers) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng.

Darren Robinson (Doncaster Rovers) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nặng.

90'

Trọng tài thứ tư thông báo có 5 phút bù giờ.

90'

Darren Robinson (Doncaster Rovers) phạm lỗi.

90'

Mamadou Jobe (Stockport County) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

89'

Việt vị, Stockport County. Adama Sidibeh bị bắt việt vị.

86'

Cú sút không thành công. Mikaël Mandron (Stockport County) sút bằng chân trái từ cự ly rất gần, bóng đi chệch bên trái. Adama Sidibeh kiến tạo bằng một quả tạt.

85'

Phạm lỗi bởi Darren Robinson (Doncaster Rovers).

85'

Oliver Norwood (Stockport County) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

85'

Cú sút không thành công. Oliver Norwood (Stockport County) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi chệch bên trái. Ethan Ennis kiến tạo sau tình huống cố định.

84'

Cú sút không thành công. Isaac Hutchinson (Doncaster Rovers) sút bằng chân phải từ phía trái vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch bên phải. Hakeeb Adelakun kiến tạo.

84'

Cú đánh đầu không thành công. Ethan Pye (Stockport County) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm đi cao và chệch sang phải. Được kiến tạo bởi Oliver Norwood với một quả tạt sau một quả phạt góc.

84'

Cú sút không thành công. Isaac Hutchinson (Doncaster Rovers) sút bằng chân phải từ phía bên trái của vòng cấm.

83'

Cú sút được cứu thua. Mikaël Mandron (Stockport County) sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm bị Tommy Simkin (Doncaster Rovers) cản phá ở góc dưới bên phải. Được kiến tạo bởi Oliver Norwood với một đường chuyền xuyên phá.

83'

Phạt góc, Stockport County. Tommy Simkin là người phá bóng.

80'

Thay người, Stockport County. Adama Sidibeh vào thay Jack Diamond.

Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Stockport County

Doncaster Rovers (3-4-2-1): Tommy Simkin (1), Seán Grehan (27), Neill Byrne (12), Jay McGrath (6), Leon Ayinde (11), Robbie Gotts (22), George Broadbent (8), Bayley McCann (25), Owen Bailey (4), Alfie May (10), Brandon Hanlan (9)

Stockport County (3-4-3): Oliver Whatmuff (1), Mamadou Jobe (25), Eoghan O'Connell (6), Ethan Pye (5), Ryan Glover (15), Lewis Bate (4), Oliver Norwood (10), Ben Osborn (23), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19), Harry Wood (16)

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
3-4-2-1
1
Tommy Simkin
27
Seán Grehan
12
Neill Byrne
6
Jay McGrath
11
Leon Ayinde
22
Robbie Gotts
8
George Broadbent
25
Bayley McCann
4
Owen Bailey
10
Alfie May
9
Brandon Hanlan
16
Harry Wood
19
Kyle Wootton
7
Jack Diamond
23
Ben Osborn
10
Oliver Norwood
4
Lewis Bate
15
Ryan Glover
5
Ethan Pye
6
Eoghan O'Connell
25
Mamadou Jobe
1
Oliver Whatmuff
Stockport County
Stockport County
3-4-3
Thay người
62’
B. Hanlan
Will Keane
60’
B. Osborn
Josh Dacres-Cogley
67’
A. May
Isaac Hutchinson
60’
L. Bate
Lewis Fiorini
67’
J. McGrath
Hakeeb Adelakun
70’
K. Wootton
Mikael Mandron
76’
L. Ayinde
Harry Clifton
70’
R. Glover
Ethan Ennis
76’
G. Broadbent
Darren Robinson
80’
J. Diamond
Adama Sidibeh
Cầu thủ dự bị
Jake Oram
Josh Dacres-Cogley
Harry Clifton
Benony Breki Andresson
Will Keane
Lewis Fiorini
Darren Robinson
Jason Adigun
Isaac Hutchinson
Mikael Mandron
Lincoln Pawlak
Adama Sidibeh
Hakeeb Adelakun
Ethan Ennis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
10/12 - 2025
30/12 - 2025
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng 3 Anh
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County137241123T T T H B
3Oxford UnitedOxford United11641922T H T H T
4Bradford CityBradford City12642522H H T H H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
6ReadingReading126331221H T B T T
7Cambridge UnitedCambridge United13562321T T H B H
8Luton TownLuton Town12624420T B T T T
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday12543819H T B B H
10Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
11LeicesterLeicester12534318B T T B T
12Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
13StevenageStevenage11434415B T B T B
14MK DonsMK Dons12363-315B T B T T
15Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
16Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
18Doncaster RoversDoncaster Rovers12336-312T B B T B
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley12237-199B B B H B
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic12219-127B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow