Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Francis Okoronkwo 7 | |
Jay McGrath (Kiến tạo: Robbie Gotts) 21 | |
James Carragher 45+1' | |
Callum Wright (Thay: Harrison Bettoni) 46 | |
Harry Clifton 49 | |
George Broadbent 58 | |
Joe Taylor 60 | |
Jordan Gibson (Thay: Hakeeb Adelakun) 63 | |
Brandon Hanlan (Thay: Francis Okoronkwo) 63 | |
Callum Wright (Kiến tạo: Fraser Murray) 66 | |
Darren Robinson (Thay: George Broadbent) 70 | |
Maleace Asamoah (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 75 | |
Robbie Gotts 79 | |
Billy Sharp (Thay: Luke Molyneux) 83 | |
Sean Grehan (Thay: Harry Clifton) 84 | |
Owen Moxon (Kiến tạo: Fraser Murray) 87 | |
Morgan Fox 89 | |
Jensen Weir (Thay: Owen Moxon) 90 | |
Dara Costelloe (Thay: Joe Taylor) 90 | |
Jack Senior 90+8' |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Wigan Athletic


Diễn biến Doncaster Rovers vs Wigan Athletic
Thẻ vàng cho Jack Senior.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Jensen Weir.
Thẻ vàng cho Morgan Fox.
Fraser Murray đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Owen Moxon đã ghi bàn!
Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi Sean Grehan.
Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.
Thẻ vàng cho Robbie Gotts.
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
George Broadbent rời sân và được thay thế bởi Darren Robinson.
Fraser Murray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Callum Wright ghi bàn!
Francis Okoronkwo rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
V À A A O O O - Dale Taylor ghi bàn!
V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!
Thẻ vàng cho George Broadbent.
V À A A O O O - Harry Clifton đã ghi bàn!
Harrison Bettoni rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Wigan Athletic
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Zander Clark (1), Jamie Sterry (2), Owen Bailey (4), Jay McGrath (6), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), George Broadbent (8), Harry Clifton (15), Hakeeb Adelakun (47), Francis Okoronkwo (19)
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), James Carragher (23), Morgan Fox (3), Raphael Borges Rodrigues (21), Matt Smith (17), Owen Moxon (33), Fraser Murray (7), Harrison Bettoni (43), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Francis Okoronkwo Brandon Hanlan | 46’ | Harrison Bettoni Callum Wright |
| 63’ | Hakeeb Adelakun Jordan Gibson | 75’ | Raphael Borges Rodrigues Maleace Asamoah |
| 70’ | George Broadbent Darren Robinson | 90’ | Owen Moxon Jensen Weir |
| 83’ | Luke Molyneux Billy Sharp | 90’ | Joe Taylor Dara Costelloe |
| 84’ | Harry Clifton Seán Grehan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thimothée Lo-Tutala | Toby Savin | ||
Brandon Hanlan | Steven Sessegnon | ||
Jordan Gibson | Jensen Weir | ||
Billy Sharp | Callum Wright | ||
Glenn Middleton | Joseph Hungbo | ||
Darren Robinson | Dara Costelloe | ||
Seán Grehan | Maleace Asamoah | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch